Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (17 thg 2, 2019)
Cập nhật:
Brenner đang thi đấu cho Bac Ninh. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 32, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. Brenner mùa giải 2025-2026: 9 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Brenner ra sân là Thep Xanh Nam Dinh vs Lion City Sailors, với 2 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 1, 2026.
Bac Ninh: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bac Ninh ở mùa giải 2026/2027, Brenner thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
Thep Xanh Nam Dinh: 11 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
America MG: 25 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Sporting Cristal: 42 trận, 15 bàn, 4 kiến tạo
Ituano SP: 9 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Remo - PA: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Avaí: 15 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bac Ninh, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nam Dinh | 32 tuổi | 275 N € | |
| Nam Dinh | 31 tuổi | 375 N € | |
| Nam Dinh | 31 tuổi | 400 N € | |
| America MG | 30 tuổi | 400 N € | |
| America MG | 30 tuổi | 400 N € | |
| Sporting Cristal | 29 tuổi | 500 N € | |
| Sporting Cristal | 29 tuổi | 550 N € | |
| Sporting Cristal | 29 tuổi | 475 N € | |
| Sporting Cristal | 29 tuổi | 475 N € | |
| Ituano SP | 28 tuổi | 300 N € | |
| Fagiano Okayama | 27 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 400 N € | |
| Bangkok United | 26 tuổi | 400 N € | |
| Bangkok United | 26 tuổi | 500 N € | |
| Avaí | 25 tuổi | 850 N € | |
| Goiás - GO | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Botafogo | 24 tuổi | 900 N € | |
| Botafogo | 23 tuổi | 900 N € | |
| Internacional | 22 tuổi | 100 N € |
Brenner năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 3, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Brenner đang thi đấu cho Bac Ninh.
Chiều cao của Brenner: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Brenner mùa giải 2025-2026: 9 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brenner mùa giải 2025-2026: 9 trận, 5 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 481. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | AFC Champions League Two | Thep Xanh Nam Dinh | 6 | 412 | 5 | 2 | 7,6 |
| Asean Club Championship Shopee Cup | Thep Xanh Nam Dinh | 3 | 69 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2024-2025 | AFC Champions League Two | Thep Xanh Nam Dinh | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,7 |
| Serie B (Brazil) | America MG | 3 | 202 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024 | Serie B (Brazil) | America MG | 12 | 659 | 5 | 0 | 6,7 |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | America MG | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | America MG | 9 | 329 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| Liga 1 (Peru) | Sporting Cristal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Liga 1 (Peru) | Sporting Cristal | 21 | 1.340 | 7 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Sporting Cristal | 7 | 485 | 2 | 0 | 6,8 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Sporting Cristal | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | Sporting Cristal | 8 | 498 | 6 | 1 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Sporting Cristal | 3 | 208 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Serie C (Brazil) | Remo - PA | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Ituano SP | 9 | 582 | 3 | 2 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Remo - PA | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Serie C (Brazil) | Remo - PA | 8 | 558 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Remo - PA | 1 | 73 | 0 | 0 | – | |
| J2 League (Nhật Bản) | Avaí | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Thai League 1 (Thái Lan) | True Bangkok United | 8 | 401 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Avaí | 3 | 202 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019 | Serie A (Brazil) | Avaí | 10 | 643 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Avaí | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 15 | 878 | 2 | 0 | 6,4 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Botafogo - RJ | 3 | 123 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 2 | 86 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 24 | 1.513 | 6 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Botafogo - RJ | 2 | 170 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,6 |