Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 33, Chiều cao: 172 cm. 2025: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Atletico Ottawa vs Vancouver (13 tháng 10, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (26 thg 5, 2019)
Atlético Ottawa: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Detroit City: 35 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Tulsa Roughneck: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Valour: 45 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Vancouver Whitecaps: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Brett Levis năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 3, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Brett Levis: 172 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Canada.
Brett Levis mùa giải 2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atletico Ottawa | 32 tuổi | 100 N € | |
| Atletico Ottawa | 32 tuổi | 100 N € | |
| Detroit City | 31 tuổi | 125 N € | |
| Detroit City | 31 tuổi | 150 N € | |
| Detroit City | 30 tuổi | 175 N € | |
| Tulsa | 30 tuổi | 175 N € | |
| Valour | 29 tuổi | 175 N € | |
| Valour | 29 tuổi | 200 N € | |
| Valour | 28 tuổi | 200 N € | |
| Valour | 28 tuổi | 250 N € | |
| Valour | 27 tuổi | 250 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 26 tuổi | 250 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 26 tuổi | 250 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 25 tuổi | 200 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 25 tuổi | 150 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 24 tuổi | 150 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 24 tuổi | 125 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 23 tuổi | 125 N € |
Brett Levis mùa giải 2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 433. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Atlético Ottawa | 6 | 433 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Atlético Ottawa | 5 | 121 | 0 | 0 | 6,3 |
| Canadian Championship | Atlético Ottawa | 1 | 18 | 0 | 0 | 5,9 | |
| USL Championship (Mỹ) | Detroit City | 3 | 225 | 1 | 1 | 7,1 | |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Detroit City | 8 | 415 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Detroit City | 13 | 655 | 0 | 2 | 6,5 |
| US Open Cup | Detroit City | 2 | 62 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Detroit City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Tulsa Roughneck | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Detroit City | 8 | 402 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Tulsa Roughneck | 6 | 382 | 0 | 0 | 6,4 | |
| US Open Cup | Tulsa Roughneck | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải VĐQG Canada (Premier League) | Valour | 11 | 936 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Valour | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Valour | 20 | 1.495 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Valour | 2 | 158 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Valour | 3 | 146 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Valour | 3 | 193 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2020 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Valour | 3 | 229 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2019-2020 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 2 | 105 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2019 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 4 | 121 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 10 | 590 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 6 | 412 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 1 | 62 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2016-2017 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 1 | 6 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|