Quảng cáo
Brian Plat đang thi đấu cho Beerschot VA. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 26, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2026-2027: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: KAS Eupen vs Beerschot Wilrijk (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 750 N € (25 thg 3, 2025)
Beerschot Wilrijk: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Beerschot Wilrijk ở mùa giải 2026/2027, Brian Plat thi đấu 706 phút và đá chính 8 trận.
Trang liên quan: Beerschot VA, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Brian Plat năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 4, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Brian Plat đang thi đấu cho Beerschot VA.
Chiều cao của Brian Plat: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Brian Plat mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Beerschot VA | 26 tuổi | 700 N € | |
| Beerschot VA | 25 tuổi | 700 N € | |
| Beerschot VA | 25 tuổi | 700 N € | |
| Beerschot VA | 24 tuổi | 750 N € | |
| Beerschot VA | 24 tuổi | 600 N € | |
| Volendam | 24 tuổi | 500 N € | |
| Volendam | 23 tuổi | 600 N € | |
| Volendam | 23 tuổi | 600 N € | |
| Volendam | 22 tuổi | 400 N € | |
| Volendam | 22 tuổi | 325 N € | |
| Volendam | 21 tuổi | 300 N € | |
| Volendam | 21 tuổi | 200 N € | |
| Volendam | 20 tuổi | 150 N € | |
| Volendam | 20 tuổi | 125 N € | |
| Volendam | 20 tuổi | 50 N € | |
| Volendam | 19 tuổi | 50 N € |
Brian Plat mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 706. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beerschot Wilrijk | 8 | 706 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beerschot Wilrijk | 32 | 2.675 | 4 | 0 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Beerschot Wilrijk | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beerschot Wilrijk | 31 | 2.495 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Beerschot Wilrijk | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Volendam | 27 | 1.980 | 0 | 0 |
| 6,3 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Volendam | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Volendam | 29 | 2.196 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Volendam | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Volendam | 1 | 45 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 19 | 1.547 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Volendam | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 27 | 1.709 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Volendam | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 6 | 275 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|