Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (28 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Brian Rubio đang thi đấu cho Garudayaksa. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 29, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Brian Rubio mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Brian Rubio ra sân là Persita Tangerang vs Garudayaksa, với 33 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Garudayaksa: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Garudayaksa ở mùa giải 2026/2027, Brian Rubio thi đấu 294 phút và đá chính 3 trận.
Garudayaksa: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Mazatlan: 97 trận, 14 bàn, 4 kiến tạo
Herediano: 3 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Queretaro: 12 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Club Leon: 48 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Juarez: 6 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Garudayaksa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mazatlan | 29 tuổi | 800 N € | |
| Herediano | 29 tuổi | 700 N € | |
| Queretaro | 28 tuổi | 800 N € | |
| Mazatlan | 28 tuổi | 800 N € | |
| Mazatlan | 27 tuổi | 800 N € | |
| Club Leon | 27 tuổi | 800 N € | |
| Club Leon | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Leon | 26 tuổi | 700 N € | |
| Mazatlan | 25 tuổi | 700 N € | |
| Mazatlan | 25 tuổi | 700 N € | |
| Mazatlan | 24 tuổi | 700 N € | |
| Juarez | 24 tuổi | 400 N € | |
| Juarez | 24 tuổi | 400 N € | |
| Juarez | 23 tuổi | 300 N € | |
| Herediano | 23 tuổi | 225 N € |
Brian Rubio năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 11, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Brian Rubio đang thi đấu cho Garudayaksa.
Chiều cao của Brian Rubio: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Brian Rubio mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brian Rubio mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 294. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Indonesia) | Garudayaksa | 4 | 294 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 15 | 1.087 | 4 | 0 | 6,6 |
| 2025 | CONCACAF Central American Cup | Herediano | 3 | 79 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Queretaro | 7 | 297 | 0 | 1 | 6,5 |
| Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 14 | 784 | 3 | 0 | 6,7 | |
| Leagues Cup | Mazatlan | 3 | 228 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2024 |
|---|
| Leagues Cup |
| Mazatlan |
| 2 |
| 83 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 14 | 531 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club Leon | 11 | 440 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Leagues Cup | Club Leon | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | CONCACAF Champions Cup | Club Leon | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Club Leon | 17 | 409 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Club Leon | 6 | 382 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Leagues Cup | Club Leon | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 11 | 559 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 32 | 1.391 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 6 | 304 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Queretaro | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Liga MX (Mexico) | Club Leon | 7 | 176 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Liga MX (Mexico) | Juarez | 2 | 180 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Mexico Copa MX | Club Leon | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club Leon | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Mexico Copa MX | Queretaro | 3 | 236 | 1 | 0 | – | |
| Liga MX (Mexico) | Queretaro | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Liga MX (Mexico) | Juarez | 4 | 26 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | CONCACAF Champions Cup | Toluca | 1 | 18 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|