Quảng cáo
Brian Torrealba đang thi đấu cho Deportes Temuco. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 29, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: D. Concepcion vs Deportes Temuco (7 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 425 N € (14 thg 11, 2022)
Deportes Temuco: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Deportes Temuco ở mùa giải 2026, Brian Torrealba thi đấu 138 phút và đá chính 15 trận.
Deportes Temuco: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportes Limache: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
O'Higgins: 124 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Huachipato: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Deportes Temuco, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Brian Torrealba năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 7, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Brian Torrealba đang thi đấu cho Deportes Temuco.
Chiều cao của Brian Torrealba: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Deportes Temuco | 28 tuổi | 250 N € | |
| Deportes Limache | 28 tuổi | 350 N € | |
| Deportes Limache | 27 tuổi | 350 N € | |
| O.Higgins | 27 tuổi | 350 N € | |
| O.Higgins | 26 tuổi | 400 N € | |
| O.Higgins | 26 tuổi | 425 N € | |
| O.Higgins | 26 tuổi | 425 N € | |
| O.Higgins | 25 tuổi | 425 N € | |
| O.Higgins | 25 tuổi | 425 N € | |
| O.Higgins | 24 tuổi | 100 N € | |
| O.Higgins | 24 tuổi | 100 N € | |
| O.Higgins | 24 tuổi | 100 N € | |
| O.Higgins | 23 tuổi | 100 N € | |
| O.Higgins | 23 tuổi | 100 N € | |
| O.Higgins | 22 tuổi | 100 N € | |
| O.Higgins | 21 tuổi | 100 N € | |
| O.Higgins | 20 tuổi | 25 N € | |
| O.Higgins | 18 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Brian Torrealba mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brian Torrealba mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 262. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Chile | Deportes Temuco | 3 | 262 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Liga de Primera (Chile) | Deportes Limache | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Copa Chile | Deportes Limache | 6 | 279 | 0 | 0 | 6,5 |
| Liga de Primera (Chile) | Deportes Limache | 5 | 172 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Liga de Primera (Chile) | Deportes Limache | 4 | 279 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 18 | 825 | 1 | 0 | 6,4 |
| Copa Chile | O'Higgins | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 17 | 1.460 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | O'Higgins | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2022-2023 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 3 | 182 | 1 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 16 | 1.137 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 7 | 522 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 6 | 453 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 26 | 2.127 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2018-2019 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 7 | 74 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 3 | 231 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2015-2016 | Liga de Primera (Chile) | O'Higgins | 15 | 605 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 3 | 198 | 0 | 0 | 6,8 |