Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 150 N € (14 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi |
|---|
Cập nhật:
Brooklyn Ilunga đang thi đấu cho Hartlepool United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 150 N €. Brooklyn Ilunga mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Brooklyn Ilunga ra sân là Forest Green Rovers vs Hartlepool United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Hartlepool United: 13 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hartlepool United ở mùa giải 2026/2027, Brooklyn Ilunga thi đấu 917 phút và đá chính 11 trận.
Hartlepool United: 13 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Bromley: 47 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Bromley U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Milton Keynes Dons: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Hemel Hempstead Town: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hartlepool United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Giá trị |
|---|
| Bromley | 22 tuổi | 150 N € | |
| Bromley | 22 tuổi | 100 N € | |
| Bromley | 21 tuổi | 100 N € | |
| Milton Keynes Dons | 21 tuổi | 75 N € | |
| Milton Keynes Dons | 20 tuổi | 75 N € | |
| Wealdstone | 20 tuổi | 100 N € | |
| Milton Keynes Dons | 19 tuổi | 100 N € | |
| Milton Keynes Dons | 19 tuổi | 100 N € | |
| Milton Keynes Dons | 18 tuổi | 100 N € |
Brooklyn Ilunga năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 11, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Brooklyn Ilunga đang thi đấu cho Hartlepool United.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Brooklyn Ilunga mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brooklyn Ilunga mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 892.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Hartlepool United | 12 | 890 | 0 | 2 | – |
| ENL Cup | Hartlepool United | 1 | 2 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Bromley | 26 | 419 | 0 | 1 | 6,5 |
| English Football League Trophy | Bromley | 3 | 241 | 0 | 1 | 6,0 | |
| FA Cup | Bromley | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English U21 League Cup | Bromley U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) |
| Bromley |
| 17 |
| 581 |
| 0 |
| 2 |
| 6,5 |
| League Two (Anh) | Milton Keynes Dons | 3 | 65 | 0 | 0 | 6,6 |
| English Football League Trophy | Milton Keynes Dons | 3 | 255 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | English Football League Trophy | Milton Keynes Dons | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Milton Keynes Dons | 3 | 100 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Cup | Milton Keynes Dons | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | English FA Trophy | Hemel Hempstead Town | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Milton Keynes Dons | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Cup | Milton Keynes Dons | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | English Football League Trophy | Milton Keynes Dons | 5 | 350 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Milton Keynes Dons | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Milton Keynes Dons | 1 | 22 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,8 |