Quảng cáo
Bruna Vilamala đang thi đấu cho Club America(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 24. 2025-2026: 4 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Club America (W) vs Orlando Pride (W) (1 tháng 10, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Club América (W): 4 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Brighton & Hove Albion (W): 17 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Barcelona (W): 74 trận, 24 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Club America(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bruna Vilamala năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 6, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Bruna Vilamala đang thi đấu cho Club America(w).
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Bruna Vilamala mùa giải 2025-2026: 4 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bruna Vilamala mùa giải 2025-2026: 4 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 190. Điểm đánh giá trung bình: 7,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CONCACAF W Champions Cup | Club América (W) | 4 | 190 | 2 | 0 | 7,5 |
| 2024-2025 | Super League Nữ (Anh) | Brighton & Hove Albion (W) | 13 | 562 | 1 | 1 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Brighton & Hove Albion (W) | 3 | 213 | 1 | 3 | – | |
| Cúp FA nữ Anh | Brighton & Hove Albion (W) | 1 | 58 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 4 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại Euro Nữ | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 21 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2023-2024 | Liga F (Tây Ban Nha) | Barcelona (W) | 22 | 859 | 4 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nữ hoàng (Tây Ban Nha) | Barcelona (W) | 4 | 132 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Champions League Nữ | Barcelona (W) | 3 | 23 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Liga F (Tây Ban Nha) | Barcelona (W) | 10 | 387 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Barcelona (W) | 5 | 52 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Nữ hoàng (Tây Ban Nha) | Barcelona (W) | 1 | 63 | 3 | 0 | – |
| 2021-2022 | Liga F (Tây Ban Nha) | Barcelona (W) | 5 | 184 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Barcelona (W) | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona (W) | 2 | 93 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | Liga F (Tây Ban Nha) | Barcelona (W) | 15 | 789 | 12 | 0 | 7,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nữ hoàng (Tây Ban Nha) | Barcelona (W) | 3 | 93 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Champions League Nữ | Barcelona (W) | 2 | 11 | 0 | 0 | – |