Quảng cáo
Bruno Baio đang thi đấu cho Nanjing City. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 197 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. 2026: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Foshan Nanshi vs Nanjing City (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Nanjing City: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nanjing City ở mùa giải 2026, Bruno Baio thi đấu 673 phút và đá chính 9 trận.
Nanjing City: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Uthai Thani Forest: 27 trận, 13 bàn, 4 kiến tạo
Sampaio Correa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ypiranga(RS): 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Daejeon Hana Citizen: 54 trận, 8 bàn, 6 kiến tạo
Fluminense - RJ: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nanjing City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bruno Baio năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 10, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Bruno Baio đang thi đấu cho Nanjing City.
Chiều cao của Bruno Baio: 197 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Bruno Baio mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bruno Baio mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 673. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nanjing City | 11 | 673 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | Uthai Thani Forest | 27 | 1.934 | 13 | 4 | 7,1 |
| 2024 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Sampaio Correa | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ypiranga(RS) | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Ypiranga(RS) | 9 | 574 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ypiranga(RS) |
| 1 |
| 13 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | K League 2 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 10 | 327 | 4 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021 | K League 2 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 6 | 342 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | K League 2 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 28 | 1.502 | 1 | 5 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | K League 2 (Hàn Quốc) | Daejeon Hana Citizen | 7 | 495 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 3 | 49 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|