Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 29, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Corvinul Hunedoara vs CFR Cluj (17 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (20 thg 5, 2021)
CFR 1907 Cluj: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Gimhae City: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Gyeongnam: 17 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Nacional da Madeira: 19 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Vizela: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Valenciennes: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bruno Costa năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 4, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Bruno Costa: 174 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Bruno Costa mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 29 tuổi | 350 N € | |
| Gimhae City | 29 tuổi | 400 N € | |
| Gyeongnam | 28 tuổi | 500 N € | |
| Nacional da Madeira | 28 tuổi | 500 N € | |
| Nacional da Madeira | 27 tuổi | 500 N € | |
| Vizela | 27 tuổi | 800 N € | |
| Valenciennes | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Porto B | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Porto B | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Pacos de Ferreira | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Pacos de Ferreira | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Pacos de Ferreira | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Portimonense | 22 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Porto | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Porto | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Porto | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Porto B | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Porto B | 20 tuổi | 250 N € | |
| Porto B | 20 tuổi | 100 N € | |
| Porto B | 20 tuổi | 100 N € | |
| Porto B | 19 tuổi | 25 N € |
Bruno Costa mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 285. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | CFR 1907 Cluj | 3 | 203 | 0 | 1 | 6,9 |
| Europa Conference League | CFR 1907 Cluj | 2 | 82 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2026 | K League 2 (Hàn Quốc) | Gimhae City | 7 | 364 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | K League 2 (Hàn Quốc) | Gimhae City | 6 | 340 | 0 | 0 | 6,5 |
| K League 2 (Hàn Quốc) | Gyeongnam | 12 | 1.056 | 1 | 2 | 6,9 | |
| 2025 | K League 2 (Hàn Quốc) | Gyeongnam | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2024-2025 |
|---|
| K League 2 (Hàn Quốc) |
| Gyeongnam |
| 4 |
| 336 |
| 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 18 | 920 | 2 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Nacional da Madeira | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vizela | 8 | 603 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Vizela | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 10 | 751 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto B | 13 | 1.113 | 3 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 6 | 266 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Champions League | Porto | 3 | 71 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 99 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 12 | 673 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Porto | 3 | 148 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 3 | 141 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 135 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Porto | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Porto | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 31 | 2.469 | 4 | 3 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Pacos de Ferreira | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Portimonense | 17 | 810 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 165 | 0 | 1 | – | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Porto | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Porto | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto B | 3 | 169 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Champions League | Porto | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|