Quảng cáo
Bruno Gomes đang thi đấu cho Internacional. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 25, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 7 Tr €. 2026: 36 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fluminense - RJ vs Internacional - RS (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 7 Tr € (27 thg 9, 2026)
Internacional - RS: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Internacional - RS ở mùa giải 2026, Bruno Gomes thi đấu 2690 phút và đá chính 31 trận.
Internacional - RS: 103 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 56 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Vasco da Gama Saf - RJ: 69 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Internacional, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bruno Gomes năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 4, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Bruno Gomes đang thi đấu cho Internacional.
Chiều cao của Bruno Gomes: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 7 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Internacional | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Internacional | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Internacional | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Internacional | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Internacional | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Internacional | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Internacional | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Internacional | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Coritiba SAF | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Coritiba SAF | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Coritiba SAF | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Coritiba SAF | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Coritiba SAF | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Internacional | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 19 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 18 tuổi | 250 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 18 tuổi | 250 N € |
Bruno Gomes mùa giải 2026: 36 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bruno Gomes mùa giải 2026: 36 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.933. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 25 | 2.113 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Internacional - RS | 6 | 530 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 5 | 290 | 0 | 1 | 7,1 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 13 | 992 | 0 | 0 | 6,7 |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 3 | 224 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 7 | 482 | 0 | 2 | 6,8 |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) |
| Internacional - RS |
| 1 |
| 5 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 6 | 538 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2024 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 20 | 1.471 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 4 | 137 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Internacional - RS | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Copa Sudamericana | Internacional - RS | 2 | 149 | 1 | 0 | 7,6 | |
| Vòng loại Olympic khu vực Nam Mỹ | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 23 | 1.755 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 4 | 319 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paranaense (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 4 | 277 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 16 | 1.333 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 4 | 278 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 16 | 1.090 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 87 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 841 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 112 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 324 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|