Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (10 thg 9, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tombense | 27 tuổi | 200 N € | |
| CSA Maceio | 26 tuổi | 200 N € | |
| Athletico Paranaense | 22 tuổi | 300 N € | |
| Nautico Capibaribe PE | 22 tuổi | 300 N € | |
| Gaziantep | 21 tuổi | 400 N € | |
| Athletico Paranaense | 21 tuổi | 500 N € | |
| Athletico Paranaense | 20 tuổi | 500 N € | |
| Athletico Paranaense |
Cập nhật:
Bruno Mota đang thi đấu cho AA Portuguesa. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 190 cm. Bruno Mota mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bruno Mota ra sân là Boavista vs Portuguesa Carioca, với 22 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 1, 2026.
Kardemir Karabukspor: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Portuguesa Carioca: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tombense: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Centro Sportivo Alagoano: 35 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Athletico Paranaense - PR: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: AA Portuguesa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bruno Mota năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 5, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Bruno Mota đang thi đấu cho AA Portuguesa.
| 20 tuổi |
| 500 N € |
| Athletico Paranaense | 20 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Bruno Mota: 190 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Bruno Mota mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bruno Mota mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 183. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Campeonato Carioca (Brazil) | Portuguesa Carioca | 3 | 183 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Campeonato Carioca (Brazil) | Kardemir Karabukspor | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Copa do Nordeste (Brazil) | Kardemir Karabukspor | 2 | 120 | 0 | 0 | – |
| Serie C (Brazil) | Kardemir Karabukspor | 1 | 31 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Serie C (Brazil) | Kardemir Karabukspor | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
| Serie B (Brazil) | Tombense | 4 | 137 | 0 | 0 |
| 6,3 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Tombense | 11 | 230 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Centro Sportivo Alagoano | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Centro Sportivo Alagoano | 22 | 841 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Centro Sportivo Alagoano | 3 | 137 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Nordeste (Brazil) | Centro Sportivo Alagoano | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| Serie C (Brazil) | Kardemir Karabukspor | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super League 2 (Hy Lạp) | Kardemir Karabukspor | 1 | 37 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kardemir Karabukspor | 4 | 161 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 6 | 284 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 3 | 207 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|