Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (29 thg 10, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Cập nhật:
Bruno Rendón đang thi đấu cho Indy Eleven. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Cuba, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 200 N €. Bruno Rendón mùa giải 2026: 32 trận, 12 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bruno Rendón ra sân là Charleston Battery vs Indy Eleven, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Indy Eleven: 27 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Indy Eleven ở mùa giải 2026, Bruno Rendón thi đấu 2224 phút và đá chính 26 trận.
Trang liên quan: Indy Eleven, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bruno Rendón năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 5, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Bruno Rendón đang thi đấu cho Indy Eleven.
Chân thuận: Phải.
| Indy Eleven |
| 25 tuổi |
| 200 N € |
| Indy Eleven | 25 tuổi | 175 N € |
| Indy Eleven | 25 tuổi | 200 N € |
| Northern Colorado | 24 tuổi | 200 N € |
| Northern Colorado | 24 tuổi | 175 N € |
| Northern Colorado | 23 tuổi | 150 N € |
| Northern Colorado | 23 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Cuba.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Bruno Rendón mùa giải 2026: 32 trận, 12 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bruno Rendón mùa giải 2026: 32 trận, 12 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.557. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 27 | 2.224 | 10 | 3 | 7,0 |
| USL Cup (Mỹ) | Indy Eleven | 4 | 310 | 2 | 1 | 7,2 | |
| US Open Cup | Indy Eleven | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 3 | 258 | 0 | 0 | 6,2 |
| USL Cup (Mỹ) | Indy Eleven | 1 | 85 | 0 | 1 | 7,2 | |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 22 | 1.491 | 3 | 0 | 6,4 |
| US Open Cup |
| 2 |
| 210 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2024-2025 | USL Cup (Mỹ) | Indy Eleven | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NPSL (Mỹ) | Indy Eleven | 2 | 146 | 0 | 0 | 6,6 | |
| USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 1 | 68 | 0 | 0 | 7,0 | |
| NPSL (Mỹ) | Northern Colorado | 5 | 416 | 2 | 0 | 7,0 | |
| USL Cup (Mỹ) | Northern Colorado | 2 | 132 | 2 | 0 | – |
| 2024 | US Open Cup | Northern Colorado | 3 | 285 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | NPSL (Mỹ) | Northern Colorado | 19 | 1.534 | 4 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Cup (Mỹ) | Northern Colorado | 4 | 360 | 5 | 1 | 7,1 |
| 2023 | US Open Cup | Northern Colorado | 2 | 193 | 0 | 1 | 6,0 |
|---|
| 2022-2023 | NPSL (Mỹ) | Northern Colorado | 18 | 1.538 | 3 | 2 | 6,4 |
|---|