Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (29 thg 12, 2015)
Cập nhật:
Bruno Vides đang thi đấu cho Union San Felipe. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 33, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Bruno Vides mùa giải 2026: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bruno Vides ra sân là Union San Felipe vs Universidad de Chile, với 31 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 8, 2026.
Unión San Felipe: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Unión San Felipe ở mùa giải 2026, Bruno Vides thi đấu 69 phút và đá chính 2 trận.
Unión San Felipe: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Zamora Barinas: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Gualberto Villarroel Deportivo San José: 15 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Cumbayá: 16 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Orense: 12 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Universidad Católica del Ecuador: 41 trận, 15 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Union San Felipe, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Union San Felipe | 33 tuổi | 75 N € | |
| Zamora Barinas | 32 tuổi | 100 N € | |
| Cumbaya | 31 tuổi | 150 N € | |
| Cumbaya | 31 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 100 N € | |
| Danubio | 29 tuổi | 175 N € | |
| Huracan | 29 tuổi | 175 N € | |
| Orense | 28 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 28 tuổi | 400 N € | |
| Universidad Católica | 27 tuổi | 500 N € | |
| Universidad Católica | 27 tuổi | 700 N € | |
| Universidad Católica | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Universidad Católica | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Universidad Católica | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Lanús | 25 tuổi | 250 N € | |
| Lanús | 25 tuổi | 500 N € | |
| Club Sport Emelec | 24 tuổi | 600 N € | |
| Club Sport Emelec | 24 tuổi | 800 N € | |
| Lanús | 23 tuổi | 800 N € | |
| Lanús | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Universidad Católica | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Lanús | 22 tuổi | 500 N € | |
| Lanús | 19 tuổi | 150 N € |
Bruno Vides năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 2, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Bruno Vides đang thi đấu cho Union San Felipe.
Chiều cao của Bruno Vides: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Bruno Vides mùa giải 2026: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bruno Vides mùa giải 2026: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 179. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Chile | Unión San Felipe | 3 | 179 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Zamora Barinas | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Zamora Barinas | 12 | 559 | 2 | 0 | 6,5 |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 4 | 220 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Copa Bolivia | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 3 | 91 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Sudamericana | Gualberto Villarroel Deportivo San José |
| 3 |
| 119 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Cumbayá | 15 | 603 | 8 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Orense | 3 | 122 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Orense | 2 | 29 | 0 | 0 | – |
| 2021 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Orense | 6 | 211 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Orense | 1 | 32 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Universidad Católica del Ecuador | 7 | 369 | 1 | 0 | – | |
| Copa Sudamericana | Universidad Católica del Ecuador | 2 | 82 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Universidad Católica del Ecuador | 17 | 825 | 5 | 1 | – |
|---|
| 2019-2020 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Universidad Católica del Ecuador | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Universidad Católica del Ecuador | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2019 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Universidad Católica del Ecuador | 4 | 320 | 4 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2018-2019 | Copa Sudamericana | Universidad Católica del Ecuador | 3 | 247 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Universidad Católica del Ecuador | 3 | 232 | 3 | 0 | 6,6 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Lanús | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018 | Copa Sudamericana | Lanús | 1 | 85 | 1 | 0 | 8,0 |
|---|
| 2017-2018 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Lanús | 15 | 810 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Lanús | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Lanús | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Sarmiento Junin | 3 | 137 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2013-2014 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Lanús | 4 | 94 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Lanús | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
|---|