Quảng cáo
Bryan Colula đang thi đấu cho Club Leon. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 30, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tigres UANL vs Club Leon (21 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (10 thg 12, 2024)
Club León: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Club León ở mùa giải 2026/2027, Bryan Colula thi đấu 263 phút và đá chính 2 trận.
Club León: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Mazatlan: 134 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Club America: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Club Necaxa: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Guadalajara: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Club Leon, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bryan Colula năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 4, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Bryan Colula đang thi đấu cho Club Leon.
Chiều cao của Bryan Colula: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Club Leon | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Mazatlan | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mazatlan | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mazatlan | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mazatlan | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mazatlan | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mazatlan | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mazatlan | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mazatlan | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mazatlan | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Mazatlan | 26 tuổi | 800 N € | |
| Mazatlan | 25 tuổi | 800 N € | |
| Club America | 25 tuổi | 300 N € | |
| Club Tijuana | 24 tuổi | 400 N € | |
| Club Tijuana | 24 tuổi | 400 N € | |
| Club Tijuana | 24 tuổi | 400 N € | |
| Club Tijuana | 23 tuổi | 500 N € | |
| Necaxa | 22 tuổi | 300 N € | |
| Necaxa | 21 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Bryan Colula mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bryan Colula mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 263. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX (Mexico) | Club León | 7 | 263 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Leagues Cup | Club León | 6 | 187 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Club León | 11 | 716 | 1 | 1 | 6,5 |
| Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 15 | 1.162 | 2 | 0 | 6,4 | |
| Leagues Cup | Mazatlan | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025 | Leagues Cup | Mazatlan | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) |
| Mazatlan |
| 30 |
| 2.120 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Leagues Cup | Mazatlan | 4 | 261 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2024 | Leagues Cup | Mazatlan | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 19 | 1.392 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Mazatlan | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Leagues Cup | Mazatlan | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 27 | 1.897 | 2 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Mazatlan | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 30 | 1.831 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club America | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club America | 3 | 139 | 0 | 0 | 6,7 | |
| CONCACAF Champions Cup | Club America | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Copa MX | Guadalajara | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|