Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (5 thg 6, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Libertad | 25 tuổi | 300 N € | |
| Tecnico Universitario |
Cập nhật:
Bryan Corozo đang thi đấu cho Mushuc Runa. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ecuador, Tuổi: 26, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Bryan Corozo mùa giải 2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bryan Corozo ra sân là Delfin vs Mushuc Runa, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Libertad Loja: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Libertad Loja ở mùa giải 2026, Bryan Corozo thi đấu 1095 phút và đá chính 12 trận.
Mushuc Runa: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Libertad Loja: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Técnico Universitario: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo Cuenca: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mushuc Runa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bryan Corozo năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 8, 2000.
| 25 tuổi |
| 200 N € |
| Tecnico Universitario | 24 tuổi | 300 N € |
| Deportivo Cuenca | 24 tuổi | 300 N € |
| Deportivo Cuenca | 23 tuổi | 350 N € |
Chiều cao của Bryan Corozo: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ecuador.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Bryan Corozo mùa giải 2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bryan Corozo đang thi đấu cho Mushuc Runa.
Bryan Corozo mùa giải 2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 381.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Mushuc Runa | 10 | 245 | 0 | 0 | 6,3 |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Libertad Loja | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Libertad Loja | 11 | 684 | 1 | 0 | 6,4 |
| Copa Sudamericana | Libertad Loja | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Técnico Universitario | 11 | 286 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Técnico Universitario | 3 | 168 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Técnico Universitario |
| 12 |
| 540 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Deportivo Cuenca | 7 | 280 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Deportivo Cuenca | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2023-2024 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Deportivo Cuenca | 14 | 1.197 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Deportivo Cuenca | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|