Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (16 thg 9, 2013)
Cập nhật:
Bryan Rabello đang thi đấu cho O.Higgins. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 32, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. Bryan Rabello mùa giải 2026: 30 trận, 1 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bryan Rabello ra sân là Huachipato vs O.Higgins, với 20 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
O.Higgins: 12 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của O.Higgins ở mùa giải 2026, Bryan Rabello thi đấu 780 phút và đá chính 10 trận.
O.Higgins: 106 trận, 16 bàn, 13 kiến tạo
Union Espanola: 36 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Atromitos Athens: 29 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Universidad de Concepcion: 5 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Everton: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lobos BUAP: 33 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: O.Higgins, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| O.Higgins | 32 tuổi | 450 N € | |
| O.Higgins | 31 tuổi | 500 N € | |
| O.Higgins | 31 tuổi | 500 N € | |
| O.Higgins | 30 tuổi | 500 N € | |
| O.Higgins | 30 tuổi | 600 N € | |
| O.Higgins | 29 tuổi | 600 N € | |
| O.Higgins | 29 tuổi | 400 N € | |
| O.Higgins | 29 tuổi | 450 N € | |
| Union Espanola | 28 tuổi | 450 N € | |
| Union Espanola | 28 tuổi | 475 N € | |
| Union Espanola | 27 tuổi | 550 N € | |
| Union Espanola | 27 tuổi | 450 N € | |
| Atromitos Athens | 26 tuổi | 450 N € | |
| Atromitos Athens | 26 tuổi | 600 N € | |
| Atromitos Athens | 25 tuổi | 950 N € | |
| Universidad de Concepcion | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Santos Laguna | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lobos BUAP | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lobos BUAP | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Santos Laguna | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Pumas | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Santos Laguna | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Santos Laguna | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Santos Laguna | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Sevilla | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Leganes | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Luzern | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Luzern | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Sevilla | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sevilla | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Sevilla | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Sevilla | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Sevilla Atletico | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Sevilla Atletico | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Sevilla Atletico | 18 tuổi | 1 Tr € |
Bryan Rabello năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 5, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Bryan Rabello đang thi đấu cho O.Higgins.
Chiều cao của Bryan Rabello: 168 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Bryan Rabello mùa giải 2026: 30 trận, 1 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bryan Rabello mùa giải 2026: 30 trận, 1 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.583. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | O.Higgins | 12 | 780 | 1 | 3 | 6,7 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | O.Higgins | 6 | 351 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Chilean Cup | O.Higgins | 5 | 67 | 0 | 1 | 6,2 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | O.Higgins | 4 | 265 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa de la Liga | O.Higgins | 3 | 120 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) | O.Higgins | 27 | 2.360 | 8 | 4 | 6,8 |
| Chilean Cup | O.Higgins |
| 5 |
| 331 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | O.Higgins | 27 | 2.028 | 5 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | O.Higgins | 2 | 169 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | O.Higgins | 13 | 817 | 1 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | O.Higgins | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Union Espanola | 17 | 1.228 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Union Espanola | 5 | 235 | 0 | 1 | 6,9 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Union Espanola | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | Union Espanola | 12 | 720 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 19 | 939 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | Atromitos Athens | 2 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 8 | 412 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Everton | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepcion | 5 | 377 | 3 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Lobos BUAP | 31 | 2.596 | 1 | 5 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Lobos BUAP | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 12 | 495 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 19 | 1.591 | 2 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Santos Laguna | 11 | 623 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Santos Laguna | 32 | 1.194 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Liga MX (Mexico) | Santos Laguna | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Leganes | 2 | 31 | 0 | 0 | – | |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Deportivo | 2 | 73 | 0 | 0 | – | |
| Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 9 | 415 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Deportivo | 5 | 272 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Sevilla | 5 | 115 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | La Liga | Sevilla | 3 | 104 | 0 | 0 | – |
|---|