Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 750 N € (26 thg 5, 2016)
Cập nhật:
Bryan đang thi đấu cho North. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 34, Chiều cao: 176 cm.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Bryan cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Itabirito: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
CRB AL: 27 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Alashkert Yerevan: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vitória - BA: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Cruzeiro - MG: 24 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: North, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bryan năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 3, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
| 28 tuổi |
| 350 N € |
| Alashkert | 28 tuổi | 400 N € |
| Alashkert | 28 tuổi | 475 N € |
| Cruzeiro | 26 tuổi | 600 N € |
| Vitória | 26 tuổi | 600 N € |
| Cruzeiro | 25 tuổi | 700 N € |
| Cruzeiro | 24 tuổi | 750 N € |
| Cruzeiro | 24 tuổi | 750 N € |
| America MG | 23 tuổi | 450 N € |
| America MG | 23 tuổi | 400 N € |
| America MG | 23 tuổi | 350 N € |
| Portuguesa Desportos | 21 tuổi | 250 N € |
Chiều cao của Bryan: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Bryan mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 7,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Itabirito | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2025-2026 | Campeonato Mineiro (Brazil) | CRB AL | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2024 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Itabirito | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Campeonato Mineiro (Brazil) | CRB AL | 3 | 270 | 1 | 1 | – |
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | CRB AL | 2 |
| 142 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | CRB AL | 2 | 150 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | CRB AL | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Alashkert Yerevan | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Serie B (Brazil) | CRB AL | 5 | 292 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019 | Serie B (Brazil) | CRB AL | 10 | 359 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | CRB AL | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 4 | 242 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 3 | 261 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 7 | 565 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 8 | 590 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 7 | 574 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|