Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Bryan Mascarenhas đang thi đấu cho Ceara. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 30, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 300 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bryan Mascarenhas ra sân là Operario Ferroviario PR vs Ceara, với 96 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026 hiện có của Bryan Mascarenhas hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Ceara: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ceara ở mùa giải 2026, Bryan Mascarenhas thi đấu 1456 phút và đá chính 17 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Bryan Mascarenhas cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Ceara: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ponte Preta: 12 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Paysandu Para: 47 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Nautico (PE): 48 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Chapecoense: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ceara, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bryan Mascarenhas năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 8, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Bryan Mascarenhas đang thi đấu cho Ceara.
Chiều cao của Bryan Mascarenhas: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Bryan Mascarenhas mùa giải 2026: 18 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.549.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Ceara | 9 | 754 | 0 | 0 | 6,6 |
| Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 7 | 621 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Brazilian Cup | Ponte Preta | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Ponte Preta | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 | |
| 2025-2026 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Ponte Preta | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,7 |
| Serie B (Brazil) |
| Ponte Preta |
| 1 |
| 81 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Serie B (Brazil) | Paysandu Para | 3 | 225 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Paysandu Para | 20 | 1.291 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Paysandu Para | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Paysandu Para | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2024 | Serie B (Brazil) | Paysandu Para | 20 | 1.463 | 0 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Paysandu Para | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Nautico (PE) | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Nautico (PE) | 6 | 481 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2021 | Serie B (Brazil) | Nautico (PE) | 11 | 869 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Nautico (PE) | 28 | 2.034 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2020 | Serie B (Brazil) | Nautico (PE) | 2 | 41 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 2 | 80 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2019 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 4 | 291 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 3 | 185 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|