Quảng cáo
Caio Alexandre đang thi đấu cho Bahia. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 7 Tr €. 2026: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bahia - BA vs Flamengo - RJ (19 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (4 thg 9, 2025)
Bahia - BA: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bahia - BA ở mùa giải 2026, Caio Alexandre thi đấu 709 phút và đá chính 8 trận.
Bahia - BA: 109 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Fortaleza: 66 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Vancouver Whitecaps: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Botafogo - RJ: 44 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Bahia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Caio Alexandre năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 2, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Caio Alexandre đang thi đấu cho Bahia.
Chiều cao của Caio Alexandre: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bahia | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Bahia | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Bahia | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Bahia | 26 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Bahia | 25 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Bahia | 25 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Bahia | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Fortaleza | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Fortaleza | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Fortaleza | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Fortaleza | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Fortaleza | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Botafogo | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Botafogo | 21 tuổi | 900 N € | |
| Botafogo | 21 tuổi | 450 N € | |
| Botafogo | 20 tuổi | 500 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 7 Tr €.
Caio Alexandre mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Caio Alexandre mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 716. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 17 | 527 | 0 | 0 | 6,7 |
| Copa Libertadores | Bahia - BA | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 1 | 60 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 4 | 188 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 18 | 1.189 | 0 | 0 | 6,7 |
| Copa Libertadores | Bahia - BA | 10 | 786 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Copa Sudamericana |
| 2 |
| 116 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 11 | 838 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 1 | 83 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 18 | 1.311 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 4 | 346 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 9 | 762 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Baiano (Brazil) | Bahia - BA | 6 | 388 | 0 | 0 | – | |
| Copa do Nordeste (Brazil) | Bahia - BA | 3 | 126 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Serie A (Brazil) | Fortaleza | 3 | 242 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Fortaleza | 30 | 2.325 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Fortaleza | 11 | 953 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa Libertadores | Fortaleza | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Fortaleza | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Campeonato Cearense (Brazil) | Fortaleza | 2 | 103 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Fortaleza | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa do Nordeste (Brazil) | Fortaleza | 2 | 110 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Fortaleza | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Fortaleza | 12 | 996 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 3 | 63 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | MLS Next Pro (Mỹ) | Botafogo - RJ | 2 | 105 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 10 | 530 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 5 | 429 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 31 | 2.501 | 4 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Botafogo - RJ | 4 | 310 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 3 | 242 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Botafogo - RJ | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 2 | 88 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Botafogo - RJ | 1 | 79 | 0 | 1 | 7,9 |