Quảng cáo
Caio Canedo đang thi đấu cho Al-Wahda. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Tuổi: 36, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al Khaldiya vs Al Wahda(UAE) (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,8 Tr € (13 thg 11, 2019)
Al Wahda(UAE): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al Wahda(UAE) ở mùa giải 2026/2027, Caio Canedo thi đấu 6 phút và đá chính 0 trận.
Al Wahda(UAE): 41 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Al Wasl: 72 trận, 18 bàn, 8 kiến tạo
Al-Ain: 87 trận, 21 bàn, 5 kiến tạo
Vitória - BA: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Internacional - RS: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Figueirense: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al-Wahda, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Caio Canedo năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 8, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Caio Canedo đang thi đấu cho Al-Wahda.
Chiều cao của Caio Canedo: 176 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al-Wahda | 35 tuổi | 300 N € | |
| Al-Wahda | 35 tuổi | 350 N € | |
| Al-Wasl | 34 tuổi | 400 N € | |
| Al-Wasl | 34 tuổi | 500 N € | |
| Al-Wasl | 33 tuổi | 600 N € | |
| Al-Wasl | 33 tuổi | 800 N € | |
| Al-Wasl | 33 tuổi | 800 N € | |
| Al-Ain | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Al-Ain | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al-Ain | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Al-Ain | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Al-Ain | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Al-Ain | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Al-Ain | 29 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Al-Ain | 29 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Al-Wasl | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Al-Wasl | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vitória | 23 tuổi | 600 N € | |
| Figueirense | 22 tuổi | 900 N € | |
| Figueirense | 21 tuổi | 900 N € | |
| Botafogo | 21 tuổi | 900 N € | |
| Botafogo | 20 tuổi | 900 N € | |
| Botafogo | 19 tuổi | 900 N € | |
| Botafogo | 19 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Caio Canedo mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Caio Canedo mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 33. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Two | Al Wahda(UAE) | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Wahda(UAE) | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Al Wahda(UAE) | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,2 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 7 | 416 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 26 | 1.080 | 4 |
| 1 |
| 6,8 |
| AFC Champions League Elite | Al Wahda(UAE) | 9 | 460 | 3 | 0 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Wahda(UAE) | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,5 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wasl | 24 | 985 | 6 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | Al Wasl | 7 | 260 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Wasl | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Siêu cúp UAE | Al Wasl | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 4 | 179 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp vùng Vịnh WAFF | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 120 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wasl | 25 | 1.014 | 7 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Wasl | 5 | 154 | 1 | 2 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Al Wasl | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 4 | 266 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 265 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Ain | 21 | 902 | 4 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Ain | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Siêu cúp UAE | Al-Ain | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 4 | 321 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp vùng Vịnh WAFF | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 257 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 7 | 554 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Ain | 15 | 1.084 | 4 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Ain | 7 | 462 | 2 | 2 | 6,9 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 5 | 439 | 2 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Ả Rập | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 4 | 328 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Ain | 20 | 1.611 | 7 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al-Ain | 5 | 418 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 195 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Ain | 10 | 821 | 3 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | Al-Ain | 4 | 344 | 1 | 0 | – | |
| AFC Champions League | Al-Ain | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | AFC Champions League | Al Wasl | 4 | 292 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | AFC Champions League | Al Wasl | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,3 |
|---|
| 2018 | AFC Champions League | Al Wasl | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | AFC Champions League | Al Wasl | 2 | 135 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 5 | 358 | 2 | 0 | 9,4 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 6 | 444 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 15 | 523 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 3 | 61 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Figueirense | 4 | 267 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | Serie A (Brazil) | Figueirense | 6 | 469 | 0 | 0 | – |
|---|