Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 24, Chiều cao: 176 cm. Caleb Chukwuemeka mùa giải 2024-2025: 12 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Caleb Chukwuemeka ra sân là Bellinzona vs St. Gallen, với 69 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 12, 2024.
Bellinzona: 12 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Barrow: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Crawley Town: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Livingston: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aston Villa U23: 11 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Aston Villa U21: 2 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Caleb Chukwuemeka năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 1, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Caleb Chukwuemeka: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Caleb Chukwuemeka mùa giải 2024-2025: 12 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Caleb Chukwuemeka mùa giải 2024-2025: 12 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 414. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Bellinzona | 11 | 345 | 1 | 0 | 6,5 |
| Switzerland Cup | Bellinzona | 1 | 69 | 1 | 0 | – | |
| 2023-2024 | 2. SNL (Slovenia) | Barrow | 1 | 53 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Crawley Town | 10 | 393 | 0 | 0 | 6,2 |
| English Football League Trophy | Crawley Town | 2 | 122 | 0 | 1 | 6,4 | |
| English Football League Cup | Crawley Town | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,4 | |
| FA Cup |
| Crawley Town |
| 1 |
| 12 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Livingston | 8 | 175 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Livingston | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 | |
| English U23 Premier League | Aston Villa U23 | 11 | 804 | 5 | 3 | 7,6 | |
| English Football League Trophy | Barrow | 1 | 77 | 0 | 1 | 6,9 | |
| English Football League Cup | Barrow | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Trophy | Aston Villa U21 | 2 | 175 | 0 | 2 | – |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Northampton Town | 22 | 526 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Northampton Town | 4 | 100 | 1 | 0 | – | |
| FA Cup | Northampton Town | 1 | 64 | 0 | 0 | 5,3 | |
| English Football League Cup | Northampton Town | 1 | 90 | 0 | 0 | – |