Quảng cáo
Callum Hendry đang thi đấu cho Motherwell. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 28, Giá trị thị trường: 100 N €. 2025-2026: 22 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hibernian vs Motherwell (16 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 450 N € (22 thg 6, 2023)
Motherwell: 22 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Milton Keynes Dons: 32 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Salford City: 79 trận, 23 bàn, 7 kiến tạo
St Johnstone: 87 trận, 22 bàn, 3 kiến tạo
Kilmarnock: 15 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Aberdeen: 15 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Motherwell, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Callum Hendry năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 12, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Callum Hendry đang thi đấu cho Motherwell.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Callum Hendry mùa giải 2025-2026: 22 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Motherwell | 28 tuổi | 100 N € | |
| Motherwell | 28 tuổi | 150 N € | |
| Motherwell | 28 tuổi | 225 N € | |
| Milton Keynes Dons | 27 tuổi | 225 N € | |
| Milton Keynes Dons | 27 tuổi | 225 N € | |
| Salford City | 26 tuổi | 325 N € | |
| Salford City | 26 tuổi | 325 N € | |
| Salford City | 25 tuổi | 450 N € | |
| Salford City | 25 tuổi | 400 N € | |
| Saint Johnstone | 24 tuổi | 425 N € | |
| Kilmarnock | 24 tuổi | 350 N € | |
| Saint Johnstone | 23 tuổi | 350 N € | |
| Saint Johnstone | 23 tuổi | 350 N € | |
| Saint Johnstone | 22 tuổi | 350 N € | |
| Saint Johnstone | 22 tuổi | 150 N € | |
| Saint Johnstone | 21 tuổi | 50 N € | |
| Saint Johnstone | 20 tuổi | 50 N € | |
| Saint Johnstone | 20 tuổi | 50 N € |
Callum Hendry mùa giải 2025-2026: 22 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 761. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 21 | 736 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Motherwell | 1 | 25 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Milton Keynes Dons | 29 | 1.412 | 3 | 2 | 6,6 |
| EFL Trophy | Milton Keynes Dons | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Milton Keynes Dons | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Milton Keynes Dons | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2023-2024 |
| Salford City |
| 27 |
| 1.594 |
| 9 |
| 1 |
| 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Salford City | 2 | 141 | 0 | 0 | 6,3 |
| EFL Trophy | Salford City | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Salford City | 40 | 2.924 | 11 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Salford City | 5 | 242 | 2 | 1 | 7,4 | |
| Cúp FA | Salford City | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Salford City | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Salford City | 1 | 87 | 1 | 0 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 21 | 1.697 | 9 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Johnstone | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Europa League | St Johnstone | 2 | 33 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | St Johnstone | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Championship (Scotland) | Kilmarnock | 13 | 782 | 4 | 2 | 6,5 | |
| Scottish Challenge Cup | Kilmarnock | 2 | 141 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 12 | 532 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Aberdeen | 3 | 160 | 1 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 16 | 691 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Johnstone | 6 | 329 | 2 | 1 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 20 | 653 | 7 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | St Johnstone | 3 | 162 | 1 | 0 | 8,0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Johnstone | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 11 | 394 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Johnstone | 2 | 120 | 1 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 2 | 31 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|