Quảng cáo
Callum Montgomery đang thi đấu cho Detroit City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 29, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. 2026: 35 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Detroit City vs Hartford Athletic (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (24 thg 11, 2021)
Detroit City: 30 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Detroit City ở mùa giải 2026, Callum Montgomery thi đấu 2439 phút và đá chính 27 trận.
Detroit City: 36 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Cavalry: 67 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
San Diego Loyalty: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
San Antonio: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Detroit City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Callum Montgomery năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 5, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Callum Montgomery đang thi đấu cho Detroit City.
Chiều cao của Callum Montgomery: 190 cm.
Quốc tịch: Canada.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Detroit City | 28 tuổi | 175 N € | |
| Cavalry | 28 tuổi | 125 N € | |
| Cavalry | 27 tuổi | 125 N € | |
| Cavalry | 27 tuổi | 125 N € | |
| Cavalry | 27 tuổi | 125 N € | |
| Cavalry | 26 tuổi | 125 N € | |
| Cavalry | 26 tuổi | 200 N € | |
| Minnesota United | 25 tuổi | 200 N € | |
| Minnesota United | 25 tuổi | 200 N € | |
| San Diego Loyalty | 24 tuổi | 250 N € | |
| Minnesota United | 23 tuổi | 200 N € | |
| North Texas | 22 tuổi | 200 N € | |
| North Texas | 22 tuổi | 100 N € | |
| Dallas | 21 tuổi | 50 N € |
Callum Montgomery mùa giải 2026: 35 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Callum Montgomery mùa giải 2026: 35 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.796. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Detroit City | 29 | 2.349 | 1 | 0 | 6,7 |
| USL Cup (Mỹ) | Detroit City | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,3 | |
| US Open Cup | Detroit City | 3 | 177 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Detroit City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 7 | 624 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giải vô địch Canada |
| Cavalry |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 24 | 1.671 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Cavalry | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Canada | Cavalry | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 22 | 1.112 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Cavalry | 2 | 115 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giải vô địch Canada | Cavalry | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Giải vô địch Canada | Cavalry | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| MLS Next Pro (Mỹ) | San Diego Loyalty | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | MLS Next Pro (Mỹ) | San Diego Loyalty | 5 | 287 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | San Diego Loyalty | 3 | 181 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | San Diego Loyalty | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | San Diego Loyalty | 14 | 822 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Olympic (CONCACAF) | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 3 | 273 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Olympic (CONCACAF) | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 5 | 450 | 1 | 0 | – |
|---|