Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Callum Smith đang thi đấu cho Queen's Park. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 26, Chiều cao: 171 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Callum Smith mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Callum Smith ra sân là Queen's Park vs Dunfermline Athletic, với 33 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Queen's Park: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Queen's Park ở mùa giải 2026/2027, Callum Smith thi đấu 274 phút và đá chính 3 trận.
Queen's Park: 29 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Raith Rovers: 75 trận, 11 bàn, 6 kiến tạo
Airdrie United: 89 trận, 30 bàn, 8 kiến tạo
Hamilton Academical: 31 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Queen's Park, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Callum Smith năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 11, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Callum Smith đang thi đấu cho Queen's Park.
Chiều cao của Callum Smith: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Callum Smith mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Callum Smith mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 490. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Scotland) | Queen's Park | 8 | 274 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Queen's Park | 4 | 216 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Queen's Park | 17 | 1.233 | 1 | 1 | 6,5 |
| Championship (Scotland) | Raith Rovers | 8 | 171 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Cup | Raith Rovers | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 |
| Raith Rovers |
| 11 |
| 563 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 4 | 231 | 1 | 1 | 7,0 |
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Raith Rovers | 36 | 2.086 | 6 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 4 | 193 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Raith Rovers | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Cup | Raith Rovers | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 2 | 176 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Airdrie United | 34 | 2.866 | 9 | 3 | 6,7 | |
| Championship (Scotland) | Airdrie United | 4 | 330 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Airdrie United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Airdrie United | 1 | 111 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Scottish Challenge Cup | Airdrie United | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | League One (Scotland) | Airdrie United | 32 | 2.754 | 13 | 5 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Airdrie United | 4 | 399 | 3 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Airdrie United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Cup | Airdrie United | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Challenge Cup | Airdrie United | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hamilton Academical | 4 | 267 | 2 | 0 | – | |
| Championship (Scotland) | Hamilton Academical | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 23 | 874 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hamilton Academical | 3 | 254 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Scotland) | Airdrie United | 3 | 226 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Airdrie United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Airdrie United | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Airdrie United | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|