
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (27 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Callum Styles đang thi đấu cho West Brom. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 26, Chiều cao: 167 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Callum Styles mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Callum Styles ra sân là West Bromwich Albion vs Birmingham City, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
West Bromwich Albion: 9 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của West Bromwich Albion ở mùa giải 2026/2027, Callum Styles thi đấu 810 phút và đá chính 9 trận.
West Bromwich Albion: 93 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
West Bromwich U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sunderland: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Barnsley: 146 trận, 13 bàn, 8 kiến tạo
Millwall: 22 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: West Brom, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| West Brom | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| West Brom | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| West Brom | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| West Brom | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| West Brom | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sunderland | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Barnsley | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Barnsley | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Millwall | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Barnsley | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Barnsley | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Barnsley | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Barnsley | 20 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Barnsley | 20 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Barnsley | 20 tuổi | 350 N € | |
| Barnsley | 19 tuổi | 200 N € | |
| Barnsley | 19 tuổi | 200 N € | |
| Bury | 17 tuổi | 250 N € |
Callum Styles năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 3, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Callum Styles đang thi đấu cho West Brom.
Chiều cao của Callum Styles: 167 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Callum Styles mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Callum Styles mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 903. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 9 | 810 | 2 | 0 | 6,7 |
| English Football League Cup | West Bromwich Albion | 2 | 93 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 6 | 423 | 0 | 1 | 6,5 |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 45 | 3.671 | 0 | 3 | 6,6 |
| FA Cup | West Bromwich Albion | 1 |
| 120 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| English Football League Cup | West Bromwich Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 34 | 2.613 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | West Bromwich Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| English U21 Premier League | West Bromwich U21 | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 8 | 545 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Sunderland | 12 | 808 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Barnsley | 20 | 1.419 | 3 | 2 | 6,5 | |
| English Football League Trophy | Barnsley | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,1 | |
| FA Cup | Barnsley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 5 | 245 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Millwall | 22 | 1.203 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Barnsley | 5 | 437 | 1 | 1 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Barnsley | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 6 | 240 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Barnsley | 43 | 3.502 | 3 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Barnsley | 2 | 210 | 0 | 1 | 6,6 | |
| League One (Anh) | Barnsley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup | Barnsley | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Barnsley | 44 | 3.592 | 4 | 3 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Barnsley | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Barnsley | 3 | 225 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barnsley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Barnsley | 17 | 669 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Barnsley | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Barnsley | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|