Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 475 N € (27 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Cameron Macpherson đang thi đấu cho Livingston. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 27, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 125 N €.
Livingston F.C.: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Livingston: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Greenock Morton: 23 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Tampa Bay Rowdies: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
St Johnstone: 72 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
St Mirren: 78 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Livingston, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cameron Macpherson năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 12, 1998.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Greenock Morton | 27 tuổi | 125 N € | |
| Greenock Morton | 26 tuổi | 150 N € | |
| Greenock Morton | 26 tuổi | 200 N € | |
| Tampa Bay Rowdies | 26 tuổi | 350 N € | |
| Saint Johnstone | 25 tuổi | 400 N € | |
| Saint Johnstone | 25 tuổi | 400 N € | |
| Saint Johnstone | 24 tuổi | 400 N € | |
| Saint Johnstone | 24 tuổi | 400 N € | |
| Saint Johnstone | 23 tuổi | 400 N € | |
| Saint Johnstone | 23 tuổi | 400 N € | |
| Saint Johnstone | 23 tuổi | 400 N € | |
| Saint Mirren | 22 tuổi | 475 N € | |
| Saint Mirren | 22 tuổi | 400 N € | |
| Saint Mirren | 21 tuổi | 300 N € | |
| Saint Mirren | 21 tuổi | 200 N € | |
| Saint Mirren | 20 tuổi | 200 N € | |
| Saint Mirren | 20 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Cameron Macpherson đang thi đấu cho Livingston.
Chiều cao của Cameron Macpherson: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Cameron Macpherson mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 347. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Scotland) | Livingston | 5 | 259 | 0 | 0 | 5,9 |
| Scottish League Cup | Livingston | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Greenock Morton | 21 | 1.524 | 3 | 0 | 6,4 |
| Scottish Bells Challenge Cup | Greenock Morton | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Scottish Cup | Greenock Morton | 1 | 120 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025 |
|---|
| USL Championship (Mỹ) |
| Tampa Bay Rowdies |
| 5 |
| 448 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| United States Open Cup | Tampa Bay Rowdies | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024-2025 | National Premier Soccer League | Tampa Bay Rowdies | 1 | 44 | 0 | 1 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Tampa Bay Rowdies | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 7 | 322 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish League Cup | St Johnstone | 5 | 376 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 12 | 481 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 23 | 1.553 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | St Johnstone | 1 | 84 | 0 | 0 | – | |
| Scottish League Cup | St Johnstone | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 22 | 1.371 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | St Johnstone | 1 | 14 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Scottish League Cup | St Mirren | 4 | 160 | 0 | 1 | – | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 2 | 58 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 32 | 1.551 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | St Mirren | 6 | 312 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | St Mirren | 2 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 15 | 1.304 | 2 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | St Mirren | 3 | 282 | 0 | 1 | – | |
| Scottish League Cup | St Mirren | 3 | 187 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 10 | 728 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | St Mirren | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,2 |