Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 650 N € (15 thg 10, 2020)
Cập nhật:
Cameron McGeehan đang thi đấu cho Barnsley. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 31, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Cameron McGeehan mùa giải 2026-2027: 13 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Cameron McGeehan ra sân là Luton Town vs Barnsley, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 10, 2026.
Barnsley: 10 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Barnsley ở mùa giải 2026/2027, Cameron McGeehan thi đấu 862 phút và đá chính 10 trận.
Barnsley: 64 trận, 13 bàn, 1 kiến tạo
Northampton Town: 82 trận, 18 bàn, 6 kiến tạo
Colchester United: 39 trận, 10 bàn, 5 kiến tạo
KV Oostende: 57 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Portsmouth: 16 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Scunthorpe United: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Barnsley, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Northampton Town | 31 tuổi | 250 N € | |
| Northampton Town | 30 tuổi | 300 N € | |
| Northampton Town | 30 tuổi | 325 N € | |
| Northampton Town | 29 tuổi | 375 N € | |
| Colchester United | 29 tuổi | 375 N € | |
| Colchester United | 28 tuổi | 450 N € | |
| Oostende | 28 tuổi | 500 N € | |
| Oostende | 27 tuổi | 600 N € | |
| Oostende | 27 tuổi | 650 N € | |
| Oostende | 26 tuổi | 500 N € | |
| Oostende | 26 tuổi | 650 N € | |
| Oostende | 25 tuổi | 650 N € | |
| Portsmouth | 25 tuổi | 400 N € | |
| Barnsley | 24 tuổi | 500 N € | |
| Barnsley | 22 tuổi | 500 N € | |
| Luton Town | 21 tuổi | 300 N € |
Cameron McGeehan năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 4, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Cameron McGeehan đang thi đấu cho Barnsley.
Chiều cao của Cameron McGeehan: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Cameron McGeehan mùa giải 2026-2027: 13 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Cameron McGeehan mùa giải 2026-2027: 13 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.116. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Barnsley | 10 | 862 | 3 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Barnsley | 3 | 254 | 2 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Northampton Town | 33 | 2.707 | 7 | 1 | 6,4 |
| EFL Trophy | Northampton Town | 4 | 148 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Northampton Town | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Northampton Town | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) |
| Northampton Town |
| 40 |
| 3.500 |
| 10 |
| 5 |
| 6,6 |
| EFL Trophy | Northampton Town | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp FA | Northampton Town | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Northampton Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Colchester United | 37 | 3.176 | 9 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Colchester United | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Colchester United | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Oostende | 21 | 1.622 | 4 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Oostende | 1 | 72 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại Euro | Barnsley | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | KV Oostende | 1 | 63 | 0 | 0 | 5,1 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Oostende | 13 | 1.094 | 0 | 2 | 5,8 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Oostende | 20 | 814 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Oostende | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Portsmouth | 13 | 1.078 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Portsmouth | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,8 | |
| Cúp FA | Portsmouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Championship (Anh) | Barnsley | 12 | 875 | 2 | 0 | 6,5 | |
| Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Barnsley | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Barnsley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Barnsley | 26 | 1.947 | 5 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Barnsley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Scunthorpe United | 2 | 43 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Barnsley | 9 | 492 | 1 | 0 | 6,3 |