Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 33, Chiều cao: 180 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Caolan Lavery ra sân là Doncaster Rovers vs Northampton Town, với 49 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 3, 2023.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Caolan Lavery cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Doncaster Rovers: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Scunthorpe United: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bradford City: 20 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Walsall: 80 trận, 17 bàn, 10 kiến tạo
Bury: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sheffield Wednesday: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Caolan Lavery năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 10, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Caolan Lavery: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Caolan Lavery mùa giải 2022-2023: 18 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 974.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Doncaster Rovers | 12 | 479 | 1 | 0 | 6,6 |
| National League (Anh) | Scunthorpe United | 4 | 343 | 0 | 0 | – | |
| English FA Trophy | Scunthorpe United | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| FA Cup | Scunthorpe United | 1 | 74 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Bradford City | 19 | 537 | 1 | 2 | 6,4 |
| English Football League Trophy |
| Bradford City |
| 1 |
| 31 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Walsall | 41 | 2.143 | 6 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Walsall | 3 | 198 | 0 | 0 | – | |
| FA Cup | Walsall | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,3 | |
| English Football League Cup | Walsall | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Walsall | 27 | 1.869 | 4 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Walsall | 3 | 183 | 2 | 3 | 7,8 | |
| FA Cup | Walsall | 3 | 193 | 2 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Walsall | 1 | 37 | 2 | 0 | 8,2 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Bury | 2 | 81 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | League One (Anh) | Sheffield Wednesday | 1 | 49 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Sheffield United | 3 | 72 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | League One (Anh) | Sheffield United | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Sheffield Wednesday | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 12 | 564 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 17 | 612 | 0 | 0 | – |
|---|