Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 40, Chiều cao: 188 cm. 2022-2023: 26 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Porto B vs Viseu (14 tháng 5, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 500 N € (24 thg 7, 2014)
Viseu: 26 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Penafiel: 60 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Famalicao: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Capela năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 1, 1986.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Capela: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Capela mùa giải 2022-2023: 26 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Famalicao |
| 33 tuổi |
| 100 N € |
| Viseu | 32 tuổi | 200 N € |
| Viseu | 32 tuổi | 200 N € |
| Viseu | 31 tuổi | 150 N € |
| Viseu | 31 tuổi | 150 N € |
| Viseu | 30 tuổi | 150 N € |
| Viseu | 30 tuổi | 150 N € |
| Viseu | 29 tuổi | 250 N € |
| Penafiel | 28 tuổi | 500 N € |
| Viseu | 27 tuổi | 250 N € |
| Oliveirense | 27 tuổi | 250 N € |
| Leixoes | 26 tuổi | 150 N € |
Capela mùa giải 2022-2023: 26 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 992. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Viseu | 21 | 832 | 0 | 2 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Viseu | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Viseu | 1 | 25 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Penafiel | 22 | 1.895 | 2 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Penafiel | 2 | 110 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Penafiel | 26 | 2.315 | 1 | 3 | – |
| 2019-2020 |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) |
| Penafiel |
| 5 |
| 168 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Penafiel | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Famalicao | 8 | 447 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Penafiel | 3 | 186 | 1 | 0 | – |
|---|