Quảng cáo
Carl Gustafsson đang thi đấu cho Kalmar. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 26, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Mjallby AIF vs Kalmar (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (13 thg 12, 2022)
Kalmar: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kalmar ở mùa giải 2026, Carl Gustafsson thi đấu 1475 phút và đá chính 16 trận.
Kalmar: 111 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Kalmar, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Carl Gustafsson năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 3, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Carl Gustafsson đang thi đấu cho Kalmar.
Chiều cao của Carl Gustafsson: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Carl Gustafsson mùa giải 2026: 18 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kalmar | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Kalmar | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Kalmar | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Kalmar | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Kalmar | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Kalmar | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Kalmar | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Kalmar | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Kalmar | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Kalmar | 21 tuổi | 700 N € | |
| Kalmar | 21 tuổi | 600 N € | |
| Kalmar | 21 tuổi | 400 N € | |
| Kalmar | 20 tuổi | 300 N € | |
| Kalmar | 20 tuổi | 300 N € | |
| Kalmar | 19 tuổi | 200 N € |
Carl Gustafsson mùa giải 2026: 18 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.475. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 18 | 1.475 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 1 | 90 | 0 | 2 | 7,8 |
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 10 | 900 | 0 | 0 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Kalmar | 2 | 136 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Kalmar | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 22 | 1.980 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2021-2022 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) |
| Kalmar |
| 3 |
| 252 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Kalmar | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Vòng loại U21 châu Âu | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 8 | 492 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 25 | 2.168 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 4 | 187 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Kalmar | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 13 | 757 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 3 | 267 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 6 | 309 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|