Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Carson Pickett đang thi đấu cho Denver Summit W. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 33. Carson Pickett mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Carson Pickett ra sân là Denver Summit W vs Chicago Red Stars (W), với 17 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 8, 2026.
Denver Summit W: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Denver Summit W ở mùa giải 2026, Carson Pickett thi đấu 740 phút và đá chính 8 trận.
Denver Summit W: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Orlando Pride (W): 36 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Racing Louisville (W): 44 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
North Carolina Courage (W): 55 trận, 1 bàn, 13 kiến tạo
Trang liên quan: Denver Summit W, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Carson Pickett năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 9, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Carson Pickett đang thi đấu cho Denver Summit W.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Carson Pickett mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Carson Pickett mùa giải 2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 251. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | United States Women's National Soccer League | Denver Summit W | 5 | 251 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | United States Women's National Soccer League | Denver Summit W | 8 | 468 | 0 | 0 | 6,6 |
| United States Women's National Soccer League | Orlando Pride (W) | 12 | 601 | 3 | 0 | 6,8 | |
| CNCF WCC | Orlando Pride (W) | 3 | 180 | 1 | 0 | 7,3 | |
| 2025 | United States Women's National Soccer League | Orlando Pride (W) | 3 | 230 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | United States Women's National Soccer League |
| Orlando Pride (W) |
| 18 |
| 867 |
| 1 |
| 3 |
| 6,8 |
| 2024 | United States Women's National Soccer League | Racing Louisville (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022 | United States Women's National Soccer League | North Carolina Courage (W) | 3 | 225 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2021 | United States Women's National Soccer League | North Carolina Courage (W) | 3 | 269 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | North Carolina Courage (W) | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2020-2021 | United States Women's National Soccer League | North Carolina Courage (W) | 8 | 708 | 0 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | North Carolina Courage (W) | 3 | 262 | 0 | 0 | 6,7 |