Quảng cáo
Casey Murphy đang thi đấu cho Boston Legacy W. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 30, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 60 N €. 2026: 25 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Portland Thorns (W) vs Boston Legacy W (4 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Boston Legacy W: 25 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Boston Legacy W ở mùa giải 2026, Casey Murphy thi đấu 2250 phút và đá chính 25 trận.
Boston Legacy W: 25 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
North Carolina Courage (W): 115 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Reign (W): 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Boston Legacy W, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Casey Murphy năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 4, 1996.
Vị trí: Thủ môn.
Casey Murphy đang thi đấu cho Boston Legacy W.
Chiều cao của Casey Murphy: 185 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 60 N €.
Casey Murphy mùa giải 2026: 25 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Casey Murphy mùa giải 2026: 25 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.250. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | NWSL (Mỹ) | Boston Legacy W | 25 | 2.250 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2025-2026 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2025 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 18 | 1.620 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 26 | 2.340 | 0 | 0 | 7,1 |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 |
| 7,0 |
| 2023-2024 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 | |
| CNCF GWC | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 11 | 952 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải 4 đội tuyển nữ | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship nữ (CONCACAF) | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 21 | 1.920 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2020-2021 | NWSL (Mỹ) | North Carolina Courage (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | NWSL (Mỹ) | Reign (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | Reign (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Challenge Cup Nữ (Mỹ) | Reign (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|