Quảng cáo
Casper Staring đang thi đấu cho Emmen. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 25, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: RKC Waalwijk vs Emmen (4 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (9 thg 6, 2024)
Emmen: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Emmen ở mùa giải 2026/2027, Casper Staring thi đấu 786 phút và đá chính 9 trận.
Emmen: 24 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
NAC Breda: 76 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Twente Enschede: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Emmen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Casper Staring năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 2, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Casper Staring đang thi đấu cho Emmen.
Chiều cao của Casper Staring: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Emmen | 25 tuổi | 350 N € | |
| Emmen | 25 tuổi | 325 N € | |
| NAC Breda | 24 tuổi | 275 N € | |
| NAC Breda | 24 tuổi | 350 N € | |
| NAC Breda | 23 tuổi | 350 N € | |
| NAC Breda | 23 tuổi | 400 N € | |
| NAC Breda | 22 tuổi | 250 N € | |
| NAC Breda | 22 tuổi | 275 N € | |
| NAC Breda | 22 tuổi | 275 N € | |
| Twente Enschede | 21 tuổi | 100 N € | |
| Twente Enschede | 21 tuổi | 100 N € | |
| Twente Enschede | 20 tuổi | 100 N € | |
| Twente Enschede | 20 tuổi | 100 N € | |
| Twente Enschede | 19 tuổi | 75 N € |
Casper Staring mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Casper Staring mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 786. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Emmen | 9 | 786 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Emmen | 15 | 1.302 | 1 | 1 | 6,6 |
| Eredivisie (Hà Lan) | NAC Breda | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | NAC Breda | 15 | 630 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NAC Breda | 35 | 2.511 | 1 | 1 | 6,4 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | NAC Breda | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2022-2023 |
|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) |
| NAC Breda |
| 21 |
| 1.490 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | NAC Breda | 2 | 184 | 0 | 0 | 6,2 |
| Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 3 | 96 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 1 | 51 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 6 | 150 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 1 | 50 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Twente Enschede | 1 | 29 | 0 | 0 | 7,0 |