Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 525 N € (30 thg 12, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 32 tuổi | 200 N € | |
| Dewa United | 31 tuổi | 250 N € | |
| SHB Da Nang | 31 tuổi | 275 N € | |
| Ararat-Armenia | 30 tuổi | 300 N € | |
| Ararat-Armenia | 29 tuổi | 300 N € | |
| BG Pathum United | 29 tuổi | 300 N € | |
| BG Pathum United | 29 tuổi | 350 N € | |
| BG Pathum United |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 32, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Cássio Scheid mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Cássio Scheid ra sân là Persebaya Surabaya vs Dewa United, với 46 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 2, 2026.
Dewa United: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Java United: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Varzim: 30 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ararat-Armenia: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
BG Pathum United: 20 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Farense: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cássio Scheid năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 1, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Cássio Scheid: 186 cm.
| 28 tuổi |
| 300 N € |
| Varzim | 28 tuổi | 300 N € |
| Farense | 27 tuổi | 350 N € |
| Farense | 27 tuổi | 425 N € |
| Farense | 26 tuổi | 425 N € |
| Farense | 26 tuổi | 425 N € |
| Farense | 25 tuổi | 525 N € |
| Farense | 25 tuổi | 475 N € |
| Farense | 25 tuổi | 350 N € |
| Farense | 24 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Cássio Scheid mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Cássio Scheid mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 659. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Super League (Indonesia) | Dewa United | 11 | 569 | 0 | 0 | 6,4 |
| AFC Challenge League | Dewa United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2024-2025 | Super League (Indonesia) | Java United | 14 | 1.215 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Varzim | 3 | 209 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Ararat-Armenia | 4 | 378 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2022-2023 | Thai League 1 (Thái Lan) | BG Pathum United | 18 |
| 1.481 |
| 0 |
| 1 |
| 6,8 |
| Thai League Cup | BG Pathum United | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Cúp Các nhà vô địch Thái Lan | BG Pathum United | 1 | 72 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Varzim | 27 | 2.346 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Farense | 11 | 812 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Farense | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Farense | 1 | 93 | 0 | 0 | – |
|---|