Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Cata Coll đang thi đấu cho Barcelona(w). Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 25, Chiều cao: 170 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Cata Coll ra sân là Roma (W) vs Barcelona (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Cata Coll hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Barcelona Women: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Barcelona Women ở mùa giải 2026/2027, Cata Coll thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Cata Coll cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Barcelona (W): 128 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Barcelona(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cata Coll năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 4, 2001.
Vị trí: Thủ môn.
Cata Coll đang thi đấu cho Barcelona(w).
Chiều cao của Cata Coll: 170 cm.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Cata Coll mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 450. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Barcelona (W) | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| Women's Champions League | Barcelona (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | Spanish Women's Supercopa | Barcelona (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Tây Ban Nha (W)Đội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino |
| Barcelona (W) |
| 17 |
| 1.530 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Women's Champions League | Barcelona (W) | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,7 |
| Copa de la Reina Women | Barcelona (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| WNL | Tây Ban Nha (W)Đội tuyển quốc gia | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Spanish Women's Supercopa | Barcelona (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European Women's Championship | Tây Ban Nha (W)Đội tuyển quốc gia | 3 | 330 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2024-2025 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Barcelona (W) | 22 | 1.935 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Barcelona (W) | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Copa de la Reina Women | Barcelona (W) | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| WNL | Tây Ban Nha (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Tây Ban Nha (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EuropeCW Q | Tây Ban Nha (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona (W) | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Olympic Football Tournament | Tây Ban Nha (W)Đội tuyển quốc gia | 6 | 555 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Tây Ban Nha (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Barcelona (W) | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Barcelona (W) | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Copa de la Reina Women | Barcelona (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Spanish Women's Supercopa | Barcelona (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| WNL | Tây Ban Nha (W)Đội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EuropeCW Q | Tây Ban Nha (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Women's World Championship | Tây Ban Nha (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Women's World Championship | Tây Ban Nha (W)Đội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Barcelona (W) | 3 | 195 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Barcelona (W) | 9 | 748 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's Champions League | Barcelona (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Barcelona (W) | 7 | 630 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Reina Women | Barcelona (W) | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Women's Champions League | Barcelona (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Copa de la Reina Women | Barcelona (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|