Cao nhất: 1 Tr € (17 thg 4, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Avispa Fukuoka | 32 tuổi | 300 N € | |
| Avispa Fukuoka | 32 tuổi | 350 N € | |
| Belenenses SAD | 31 tuổi | 350 N € | |
| Belenenses SAD | 31 tuổi | 400 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 400 N € | |
| Albirex Niigata | 30 tuổi | 500 N € | |
| Albirex Niigata | 30 tuổi | 500 N € | |
| RB Omiya Ardija |
Cập nhật:
Caue đang thi đấu cho Metropolitano. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 37, Chiều cao: 186 cm. Caue mùa giải 2021-2022: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Caue ra sân là Hokkaido Consadole Sapporo vs Avispa Fukuoka, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2021.
Avispa Fukuoka: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Belenenses SAD: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
RB Omiya Ardija: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Moreirense: 33 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Olhanense: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Metropolitano, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Caue năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 5, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Caue đang thi đấu cho Metropolitano.
Chiều cao của Caue: 186 cm.
| 29 tuổi |
| 500 N € |
| RB Omiya Ardija | 28 tuổi | 675 N € |
| Moreirense | 28 tuổi | 1 Tr € |
| Moreirense | 27 tuổi | 800 N € |
| Moreirense | 27 tuổi | 600 N € |
| Moreirense | 27 tuổi | 400 N € |
| Hapoel Tel Aviv | 26 tuổi | 600 N € |
| Neftci Baku | 26 tuổi | 700 N € |
| Neftci Baku | 25 tuổi | 1 Tr € |
| Leixoes | 20 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Caue mùa giải 2021-2022: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Caue mùa giải 2021-2022: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 117. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | J1 League (Nhật Bản) | Avispa Fukuoka | 2 | 117 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021 | J1 League (Nhật Bản) | Avispa Fukuoka | 3 | 146 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | J1 League (Nhật Bản) | Avispa Fukuoka | 7 | 267 | 1 | 0 | 6,7 |
| Japanese Emperor's Cup | Avispa Fukuoka | 1 | 74 | 0 | 0 | – | |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | Avispa Fukuoka | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 12 | 412 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Portuguese Cup |
| Belenenses SAD |
| 2 |
| 119 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2017-2018 | J1 League (Nhật Bản) | RB Omiya Ardija | 10 | 820 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017 | J1 League (Nhật Bản) | RB Omiya Ardija | 2 | 142 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | J1 League (Nhật Bản) | RB Omiya Ardija | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Moreirense | 33 | 2.903 | 2 | 1 | 6,6 |
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Olhanense | 5 | 398 | 0 | 0 | – |
|---|