Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (19 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Cederick van Daele đang thi đấu cho HSV Hoek. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 26, Chiều cao: 177 cm. Cederick van Daele mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Cederick van Daele ra sân là HSV Hoek vs Almere City Youth, với 6 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
HSV Hoek: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của HSV Hoek ở mùa giải 2026/2027, Cederick van Daele thi đấu 18 phút và đá chính 0 trận.
HSV Hoek: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KSC Lokeren: 24 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
KV Oostende: 25 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
KAA Gent: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: HSV Hoek, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cederick van Daele năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 8, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| KSC Lokeren | 24 tuổi | 200 N € | |
| KSC Lokeren | 24 tuổi | 250 N € | |
| Oostende | 23 tuổi | 200 N € | |
| Oostende | 23 tuổi | 200 N € | |
| KAA Gent | 22 tuổi | 200 N € | |
| KAA Gent | 22 tuổi | 100 N € | |
| KAA Gent | 22 tuổi | 100 N € | |
| KAA Gent | 21 tuổi | 25 N € | |
| KAA Gent | 21 tuổi | 25 N € | |
| KAA Gent | 20 tuổi | 25 N € |
Quốc tịch: Bỉ.
Cederick van Daele mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Cederick van Daele đang thi đấu cho HSV Hoek.
Chiều cao của Cederick van Daele: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
Cederick van Daele mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 18. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Tweede Divisie (Hà Lan) | HSV Hoek | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Challenger Pro League (Bỉ) | KSC Lokeren | 24 | 919 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | KV Oostende | 21 | 996 | 0 | 1 | 6,3 |
| Belgian Cup | KV Oostende | 4 | 228 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,3 |
| UEFA Europa Conference League | KAA Gent | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 7,0 |
| Belgian Cup | KAA Gent | 1 | 90 | 1 | 0 | – |