Cao nhất: 150 N € (30 thg 6, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bocholt | 28 tuổi | 125 N € | |
| Bocholt | 27 tuổi | 125 N € | |
| Bocholt | 27 tuổi | 125 N € | |
| Bocholt | 26 tuổi | 100 N € | |
| Energie Cottbus | 26 tuổi | 75 N € | |
| Energie Cottbus | 25 tuổi | 75 N € | |
| Berliner Dynamo | 25 tuổi | 100 N € | |
| Berliner Dynamo |
Cập nhật:
Cedric Euschen đang thi đấu cho Rodinghausen. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 28, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Cedric Euschen mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Cedric Euschen ra sân là Energie Cottbus vs Paderborn 07, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 8, 2023.
Rodinghausen: 10 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rodinghausen ở mùa giải 2026/2027, Cedric Euschen thi đấu 761 phút và đá chính 10 trận.
Trang liên quan: Rodinghausen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cedric Euschen năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 3, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Cedric Euschen đang thi đấu cho Rodinghausen.
Chiều cao của Cedric Euschen: 185 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Cedric Euschen mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 24 tuổi |
| 100 N € |
| Sportfreunde Lotte | 24 tuổi | 100 N € |
| Sportfreunde Lotte | 23 tuổi | 75 N € |
| Dusseldorf II | 23 tuổi | 75 N € |
| Dusseldorf II | 22 tuổi | 75 N € |
| Wehen Wiesbaden | 22 tuổi | 100 N € |
| Saarbrücken | 21 tuổi | 125 N € |
| Wehen Wiesbaden | 21 tuổi | 150 N € |
| Nurnberg II | 20 tuổi | 50 N € |
| Nurnberg II | 19 tuổi | 50 N € |
| Nurnberg II | 19 tuổi | 50 N € |
Cedric Euschen mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 25. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Cúp Quốc gia Đức | Energie Cottbus | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Đức | Sportfreunde Lotte | 1 | 67 | 0 | 0 | – |