Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Haiti, Tuổi: 24. 2026: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Forge vs Saint Lauren (13 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Saint Lauren: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pacific: 64 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Inter Toronto: 41 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cedric Toussaint năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 12, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Haiti.
Cedric Toussaint mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Cedric Toussaint mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Canadian Championship | Saint Lauren | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Pacific | 7 | 421 | 0 | 0 | 6,4 |
| Canadian Championship | Pacific | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Pacific | 24 | 1.439 | 0 | 0 | 6,5 |
| Canadian Championship | Pacific | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Pacific | 25 | 1.794 | 0 | 2 | 6,7 |
| Canadian Championship | Pacific | 2 | 145 | 0 | 0 | 5,9 |
| CONCACAF League | Pacific | 2 | 81 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 2 | 41 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Inter Toronto | 2 | 151 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 23 | 1.330 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Inter Toronto | 2 | 104 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 5 | 300 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 5 | 341 | 0 | 0 | – |
|---|