Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (4 thg 6, 2017)
Cập nhật:
Celso Borges đang thi đấu cho Alajuelense. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Costa Rica, Tuổi: 38, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Celso Borges mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Celso Borges ra sân là Motagua vs LD Alajuelense, với 26 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 10, 2026.
LD Alajuelense: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của LD Alajuelense ở mùa giải 2026/2027, Celso Borges thi đấu 895 phút và đá chính 10 trận.
LD Alajuelense: 81 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Deportivo: 104 trận, 12 bàn, 5 kiến tạo
Göztepe: 58 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Gefle: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Alajuelense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Celso Borges năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 5, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Alajuelense | 38 tuổi | 150 N € | |
| Alajuelense | 37 tuổi | 150 N € | |
| Alajuelense | 37 tuổi | 150 N € | |
| Alajuelense | 36 tuổi | 150 N € | |
| Alajuelense | 36 tuổi | 150 N € | |
| Alajuelense | 35 tuổi | 150 N € | |
| Alajuelense | 35 tuổi | 175 N € | |
| Alajuelense | 34 tuổi | 200 N € | |
| Alajuelense | 34 tuổi | 225 N € | |
| Alajuelense | 33 tuổi | 275 N € | |
| Deportivo | 33 tuổi | 400 N € | |
| Deportivo | 32 tuổi | 500 N € | |
| Deportivo | 32 tuổi | 500 N € | |
| Göztepe | 32 tuổi | 500 N € | |
| Göztepe | 31 tuổi | 600 N € | |
| Göztepe | 31 tuổi | 750 N € | |
| Göztepe | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Göztepe | 31 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Göztepe | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Göztepe | 30 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Deportivo | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Deportivo | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Deportivo | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Deportivo | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Deportivo | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Deportivo | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Deportivo | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Deportivo | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Deportivo | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| AIK | 26 tuổi | 1,6 Tr € | |
| AIK | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| AIK | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Fredrikstad | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Fredrikstad | 22 tuổi | 900 N € | |
| Fredrikstad | 22 tuổi | 700 N € | |
| Fredrikstad | 21 tuổi | 875 N € | |
| Fredrikstad | 21 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Fredrikstad | 21 tuổi | 900 N € | |
| Fredrikstad | 20 tuổi | 500 N € |
Celso Borges đang thi đấu cho Alajuelense.
Chiều cao của Celso Borges: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Costa Rica.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Celso Borges mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Celso Borges mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 602.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | CONCACAF Nations League | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2026 | CONCACAF Central American Cup | LD Alajuelense | 7 | 512 | 0 | 1 | 6,9 |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | CONCACAF Champions Cup | LD Alajuelense | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | CONCACAF Central American Cup | LD Alajuelense | 9 | 681 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | CONCACAF Champions Cup |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) | LD Alajuelense | 14 | 686 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | LD Alajuelense | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | CONCACAF Central American Cup | LD Alajuelense | 6 | 413 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | LD Alajuelense | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,0 | |
| CONCACAF Gold Cup | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 4 | 343 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) | LD Alajuelense | 15 | 929 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF League | LD Alajuelense | 2 | 180 | 0 | 1 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 3 | 139 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch thế giới | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,5 | |
| CONCACAF Nations League | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2022 | CONCACAF League | LD Alajuelense | 7 | 542 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 12 | 840 | 2 | 2 | 6,7 | |
| Giải vô địch thế giới | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Play-off liên lục địa World Championship | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) | LD Alajuelense | 13 | 787 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021 | CONCACAF League | LD Alajuelense | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Deportivo | 7 | 330 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Deportivo | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| CONCACAF Gold Cup | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 4 | 294 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Nations League | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 139 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Göztepe | 21 | 1.116 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Göztepe | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Göztepe | 32 | 1.921 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Göztepe | 3 | 172 | 1 | 0 | – |
| 2018 | Giải vô địch thế giới | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | La Liga | Deportivo | 32 | 2.306 | 3 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | La Liga | Deportivo | 34 | 2.723 | 6 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Deportivo | 24 | 1.909 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Deportivo | 5 | 394 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 2 | 161 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 5 | 498 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2011-2012 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Gefle | 3 | 223 | 0 | 0 | – |
|---|