Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (11 thg 11, 2024)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 29, Chiều cao: 169 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. César González mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà César González ra sân là CSD Antofagasta vs Municipal Iquique, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 9, 2026.
Municipal Iquique: 74 trận, 7 bàn, 10 kiến tạo
Deportes Magallanes: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
César González năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 1, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của César González: 169 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
César González mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Municipal Iquique | 29 tuổi | 250 N € | |
| Municipal Iquique | 28 tuổi | 450 N € | |
| Municipal Iquique | 28 tuổi | 450 N € | |
| Municipal Iquique | 28 tuổi | 450 N € | |
| Municipal Iquique | 27 tuổi | 600 N € | |
| Municipal Iquique | 27 tuổi | 400 N € | |
| Municipal Iquique | 26 tuổi | 350 N € | |
| Municipal Iquique | 26 tuổi | 400 N € | |
| Municipal Iquique | 25 tuổi | 300 N € | |
| Municipal Iquique | 25 tuổi | 175 N € | |
| Deportes Santa Cruz | 24 tuổi | 175 N € | |
| Deportes Santa Cruz | 24 tuổi | 125 N € | |
| Deportes Santa Cruz | 22 tuổi | 125 N € | |
| O.Higgins | 20 tuổi | 50 N € |
César González mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 290. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Chile | Municipal Iquique | 4 | 290 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2025-2026 | Liga de Primera (Chile) | Municipal Iquique | 4 | 242 | 0 | 2 | 6,9 |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) | Municipal Iquique | 9 | 467 | 0 | 1 | 6,3 |
| Copa Libertadores | Municipal Iquique | 3 | 232 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa Sudamericana | Municipal Iquique | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Liga de Primera (Chile) | Municipal Iquique | 16 | 1.147 | 3 | 2 | 6,8 |
| Copa Chile |
| Municipal Iquique |
| 5 |
| 279 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| Copa Sudamericana | Municipal Iquique | 3 | 150 | 1 | 0 | 6,3 |
| Copa Libertadores | Municipal Iquique | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,5 |
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Municipal Iquique | 20 | 840 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Municipal Iquique | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Copa Chile | Municipal Iquique | 4 | 155 | 1 | 1 | 7,3 |
|---|
| 2023 | Copa Chile | Municipal Iquique | 1 | 33 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Liga de Ascenso (Chile) | Municipal Iquique | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Liga de Ascenso (Chile) | Deportes Magallanes | 13 | 433 | 0 | 0 | – |
|---|