Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (14 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Charles-Andreas Brym đang thi đấu cho NAC Breda. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 28, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Charles-Andreas Brym mùa giải 2026-2027: 9 trận, 6 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Charles-Andreas Brym ra sân là Helmond Sport vs NAC Breda, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
NAC Breda: 9 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của NAC Breda ở mùa giải 2026/2027, Charles-Andreas Brym thi đấu 600 phút và đá chính 9 trận.
NAC Breda: 34 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Almere City: 17 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Sparta Rotterdam: 49 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Eindhoven: 64 trận, 20 bàn, 10 kiến tạo
Belenenses SAD: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Royal Excel Mouscron: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: NAC Breda, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| NAC Breda | 27 tuổi | 350 N € | |
| NAC Breda | 27 tuổi | 450 N € | |
| Almere City | 26 tuổi | 450 N € | |
| Sparta Rotterdam | 26 tuổi | 450 N € | |
| Sparta Rotterdam | 25 tuổi | 550 N € | |
| Sparta Rotterdam | 25 tuổi | 600 N € | |
| Sparta Rotterdam | 25 tuổi | 550 N € | |
| Sparta Rotterdam | 24 tuổi | 450 N € | |
| Eindhoven | 23 tuổi | 325 N € | |
| Eindhoven | 23 tuổi | 225 N € | |
| Eindhoven | 23 tuổi | 175 N € | |
| Eindhoven | 23 tuổi | 200 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 22 tuổi | 150 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 22 tuổi | 150 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 21 tuổi | 150 N € |
Charles-Andreas Brym năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 8, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Charles-Andreas Brym đang thi đấu cho NAC Breda.
Chiều cao của Charles-Andreas Brym: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Canada.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Charles-Andreas Brym mùa giải 2026-2027: 9 trận, 6 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Charles-Andreas Brym mùa giải 2026-2027: 9 trận, 6 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 600. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NAC Breda | 9 | 600 | 6 | 0 | 7,2 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | NAC Breda | 24 | 1.513 | 2 | 4 | 6,5 |
| Netherlands KNVB Cup | NAC Breda | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Almere City | 17 | 1.301 | 3 | 2 | 6,6 |
| Eredivisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 12 | 301 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Netherlands KNVB Cup | Sparta Rotterdam | 2 | 183 | 3 | 1 | 8,0 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Eredivisie (Hà Lan) |
| Sparta Rotterdam |
| 32 |
| 1.378 |
| 4 |
| 2 |
| 6,6 |
| Netherlands KNVB Cup | Sparta Rotterdam | 1 | 89 | 1 | 0 | 8,1 |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | CONCACAF Gold Cup | CanadaĐội tuyển quốc gia | 3 | 83 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Eindhoven | 31 | 2.618 | 11 | 9 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Eindhoven | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,4 | |
| CONCACAF Nations League | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | World Championship qualification (CONCACAF) | CanadaĐội tuyển quốc gia | 3 | 14 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Eindhoven | 30 | 2.280 | 8 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Eindhoven | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021 | Olympics qualification(CONCACAF) | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Olympics qualification(CONCACAF) | Belenenses SAD | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Excel Mouscron | 7 | 198 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Belgian Cup | Royal Excel Mouscron | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
|---|