Quảng cáo
Charleston đang thi đấu cho Hibernians. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 30, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2025-2026: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Spartak Trnava vs Hibernians (31 tháng 7, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 350 N € (18 thg 5, 2026)
Hibernians: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Vitosha Bistritsa: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Debreceni VSC: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hibernians, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Charleston năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Charleston đang thi đấu cho Hibernians.
Chiều cao của Charleston: 192 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Charleston mùa giải 2025-2026: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hibernians | 29 tuổi | 350 N € | |
| Hibernians | 29 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 28 tuổi | 200 N € | |
| Zhetysu Taldykorgan | 28 tuổi | 225 N € | |
| Zhetysu Taldykorgan | 27 tuổi | 200 N € | |
| Maktaaral | 27 tuổi | 200 N € | |
| Maktaaral | 26 tuổi | 100 N € | |
| DVSC | 25 tuổi | 125 N € | |
| DVSC | 25 tuổi | 150 N € | |
| Makedonija Gjorce Petrov | 24 tuổi | 200 N € | |
| Vardar Skopje | 24 tuổi | 150 N € | |
| Tsarsko Selo | 23 tuổi | 100 N € |
Charleston mùa giải 2025-2026: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 66. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Europa Conference League | Hibernians | 2 | 66 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Vitosha Bistritsa | 2 | 113 | 0 | 0 | – |
| NB I (Hungary) | Vitosha Bistritsa | 2 | 89 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Debreceni VSC | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| NB I (Hungary) | Vitosha Bistritsa | 3 | 154 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Vitosha Bistritsa | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa Conference League | Vitosha Bistritsa | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Bắc Macedonia | Vitosha Bistritsa | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Vitosha Bistritsa | 3 | 119 | 0 | 0 | – |
|---|