Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Charlize Rule đang thi đấu cho Brighton(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 23, Chiều cao: 176 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Charlize Rule ra sân là Brighton & Hove Albion (W) vs Arsenal (W), với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Charlize Rule hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Brighton & Hove Albion Women: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Brighton & Hove Albion Women ở mùa giải 2026/2027, Charlize Rule thi đấu 89 phút và đá chính 1 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Charlize Rule cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Brighton & Hove Albion (W): 41 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Sydney (W): 45 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Brighton(w)
Charlize Rule năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 2, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Charlize Rule đang thi đấu cho Brighton(w).
Chiều cao của Charlize Rule: 176 cm.
Quốc tịch: Úc.
Charlize Rule mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 89. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | English FA Women's Super League | Brighton & Hove Albion (W) | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2026 | AFC Women’s Asian Cup | Úc (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | English FA Women's Super League | Brighton & Hove Albion (W) | 19 | 1.349 | 0 | 0 | 6,5 |
| English FA Women's Cup | Brighton & Hove Albion (W) | 5 | 427 | 0 | 0 | 6,4 | |
| FA Women's League Cup | Brighton & Hove Albion (W) |
| 1 |
| 27 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| AFC Women’s Asian Cup | Costa Rica U20 (W)Đội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | English FA Women's Super League | Brighton & Hove Albion (W) | 4 | 12 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2023-2024 | English FA Women's Super League | Brighton & Hove Albion (W) | 9 | 399 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | Brighton & Hove Albion (W) | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Costa Rica U20 (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2022-2023 | Australia W-League | Sydney (W) | 21 | 1.800 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia New South Wales Women's League | Costa Rica U20 (W)Đội tuyển quốc gia | 2 | 100 | 2 | 0 | 7,7 | |
| U20 Women's World Championship | Costa Rica U20 (W)Đội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022 | U20 Women's World Championship | Úc U20 (W)Đội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Australia W-League | Sydney (W) | 15 | 1.043 | 3 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Australia W-League | Sydney (W) | 9 | 157 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|