Quảng cáo
Cheick Souaré đang thi đấu cho Vyskov. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 24, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 13 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Viktoria Plzeň vs Pardubice (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 4 Tr € (23 thg 3, 2026)
Viktoria Plzeň: 74 trận, 7 bàn, 13 kiến tạo
Lens: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Olympique de Marseille: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vyskov, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Cheick Souaré năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 9, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Cheick Souaré đang thi đấu cho Vyskov.
Chiều cao của Cheick Souaré: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Cheick Souaré mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Plzeň | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Plzeň | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Plzeň | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Plzeň | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Plzeň | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Plzeň | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Plzeň | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Plzeň | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Plzeň | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Plzeň | 21 tuổi | 500 N € | |
| Vyskov | 21 tuổi | 350 N € | |
| Vyskov | 21 tuổi | 300 N € | |
| Vyskov | 20 tuổi | 225 N € | |
| Free Player | 19 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 19 tuổi | 200 N € | |
| Olympique de Marseille B | 18 tuổi | 150 N € | |
| Olympique de Marseille B | 18 tuổi | 150 N € | |
| Olympique de Marseille B | 17 tuổi | 150 N € |
Cheick Souaré mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 742. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Séc (First League) | Viktoria Plzeň | 9 | 438 | 1 | 2 | 6,7 |
| Europa League | Viktoria Plzeň | 4 | 304 | 0 | 2 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Séc (First League) | Viktoria Plzeň | 29 | 1.851 | 3 | 5 | 6,8 |
| Europa League | Viktoria Plzeň | 10 | 821 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Viktoria Plzeň | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Viktoria Plzeň | 5 | 328 | 0 | 1 | 6,3 |
| Europa League |
| Viktoria Plzeň |
| 3 |
| 177 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Viktoria Plzeň | 13 | 1.064 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Lens | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Championnat National (Pháp) | Lens | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Olympique de Marseille | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,1 |