Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Chen Rijin đang thi đấu cho Guangdong Mingtu. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 27, Chiều cao: 171 cm. Chen Rijin mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Chen Rijin ra sân là Shanghai Second vs Guangdong Mingtu, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Guangdong Mingtu: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Guangdong Mingtu ở mùa giải 2026, Chen Rijin thi đấu 940 phút và đá chính 11 trận.
Guangdong Mingtu: 37 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Guangzhou FC(1993-2025): 28 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Guangdong Mingtu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chen Rijin năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 1, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Chen Rijin đang thi đấu cho Guangdong Mingtu.
Chiều cao của Chen Rijin: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Chen Rijin mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chen Rijin mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 761. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Guangdong Mingtu | 14 | 761 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Guangdong Mingtu | 7 | 488 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Guangdong Mingtu | 4 | 261 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Guangdong Mingtu | 12 | 845 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangzhou FC(1993-2025) | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangzhou FC(1993-2025) | 8 | 653 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou FC(1993-2025) | 2 | 121 | 0 | 0 | 5,7 |
| Cúp FA Trung Quốc | Guangzhou FC(1993-2025) | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou FC(1993-2025) | 7 | 334 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou FC(1993-2025) | 3 | 235 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Guangzhou FC(1993-2025) | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2021 | AFC Champions League | Guangzhou FC(1993-2025) | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2020-2021 | AFC Champions League | Guangzhou FC(1993-2025) | 3 | 252 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|