Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (25 thg 12, 2020)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Shanghai Port | 28 tuổi | 125 N € | |
| Shanghai Port | 27 tuổi | 150 N € | |
| Shanghai Port | 27 tuổi | 100 N € | |
| Shanghai Port | 26 tuổi | 75 N € | |
| Shanghai Port | 26 tuổi | 100 N € | |
| Shanghai Port | 25 tuổi | 100 N € | |
| Shanghai Port | 25 tuổi | 125 N € | |
| Shanghai Port |
Cập nhật:
Chen Wei đang thi đấu cho Shanghai Port. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 28, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Chen Wei mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Chen Wei ra sân là Shanghai Port vs Shenzhen Peng City, với 120 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 7, 2026.
Shanghai Port: 29 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Shanghai Port, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chen Wei năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 2, 1998.
Vị trí: Thủ môn.
Chen Wei đang thi đấu cho Shanghai Port.
Chiều cao của Chen Wei: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
| 24 tuổi |
| 125 N € |
| Shanghai Port | 24 tuổi | 150 N € |
| Shanghai Port | 23 tuổi | 200 N € |
| Shanghai Port | 23 tuổi | 200 N € |
| Shanghai Port | 22 tuổi | 200 N € |
| Shanghai Port | 21 tuổi | 100 N € |
| Shanghai Port | 21 tuổi | 100 N € |
| Shanghai Port | 20 tuổi | 75 N € |
| Shanghai Port | 20 tuổi | 75 N € |
| Shanghai Port | 19 tuổi | 75 N € |
| Shanghai Port | 19 tuổi | 25 N € |
| Shanghai Port | 19 tuổi | 25 N € |
Chen Wei mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 210. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chinese FA Cup | Shanghai Port | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | AFC Champions League Elite | Shanghai Port | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 3 | 270 | 0 | 0 | 8,4 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc |
| Shanghai Port |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shanghai Port | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 6 | 555 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shanghai Port | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2019-2020 | AFC U23 Asian Cup | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|