Quảng cáo
Cập nhật:
Chen Xing đang thi đấu cho Guangdong Wuchuan Youth. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 26, Chiều cao: 178 cm. Chen Xing mùa giải 2025: 15 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Chen Xing ra sân là Guangzhou Dandelion Alpha vs Hangzhou Linping Wuyue, với 16 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2025.
Guangdong Wuchuan Youth: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Guangdong Wuchuan Youth ở mùa giải 2026, Chen Xing thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Guangzhou Dandelion Alpha: 17 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Shaanxi Union: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023): 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Zhejiang Professional: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Guangdong Wuchuan Youth, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chen Xing năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 3, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Chen Xing đang thi đấu cho Guangdong Wuchuan Youth.
Chiều cao của Chen Xing: 178 cm.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Chen Xing mùa giải 2025: 15 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chen Xing mùa giải 2025: 15 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 855. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Guangzhou Dandelion Alpha | 15 | 855 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Guangzhou Dandelion Alpha | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shaanxi Union | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shaanxi Union | 11 | 286 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | 7 | 226 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Cúp FA Trung Quốc | Zhejiang Professional | 1 | 42 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Zhejiang Professional | 1 | 63 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | 1 | 17 | 0 | 0 | – |