Quảng cáo
Chen Xing đang thi đấu cho Ningbo. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 22, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ningbo Professional vs Nanjing City (11 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 50 N € (21 thg 6, 2023)
Ningbo Professional: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ningbo Professional ở mùa giải 2026, Chen Xing thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
Ningbo Professional: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wuhan Three Towns B: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wuhan Three Towns U20: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023): 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wuhan Three Towns: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kunming City Star: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ningbo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chen Xing năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 3, 2004.
Vị trí: Thủ môn.
Chen Xing đang thi đấu cho Ningbo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ningbo | 22 tuổi | 50 N € | |
| Wuhan Three Towns | 21 tuổi | 25 N € | |
| Wuhan Three Towns | 21 tuổi | 25 N € | |
| Wuhan Three Towns | 20 tuổi | 25 N € | |
| Wuhan Three Towns | 20 tuổi | 25 N € | |
| Kunming City Star | 19 tuổi | 50 N € | |
| Kunming City Star | 19 tuổi | 50 N € | |
| Tai'an Tiankuang | 18 tuổi | 10 N € | |
| Tai'an Tiankuang | 18 tuổi | 10 N € |
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Chen Xing mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chen Xing mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Ningbo Professional | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Wuhan Three Towns B | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Wuhan Three Towns B | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Wuhan Three Towns B | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns B | 1 | 7 | 0 | 0 | 5,4 | |
| Giải U-20 Trung Quốc (CFA) | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024 |
| Giải U-20 Trung Quốc (CFA) |
| Wuhan Three Towns U20 |
| 2 |
| 144 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Kunming City Star | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Kunming City Star | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Kunming City Star | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
|---|