Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 39, Chiều cao: 187 cm.
Fuenlabrada: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rubin Kazan: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Granada: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Swansea City: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Milan: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Almeria: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Chico năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 3, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Chico: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Chico mùa giải 2019-2020: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.343. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Fuenlabrada | 17 | 1.223 | 0 | 0 | 6,5 |
| Copa del Rey | Fuenlabrada | 1 | 120 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 7 | 585 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Granada | 29 | 2.485 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2013-2014 | Premier League | Swansea City | 13 | 1.071 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2012-2013 | Premier League | Swansea City | 9 | 711 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Milan | 3 | 217 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Serie A | Milan | 6 | 187 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | La Liga | Almeria | 2 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | La Liga | Almeria | 4 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|